Sinh li tử biệt
Nghĩa & Ví dụ
Phải sống xa cách nhau, không được cùng nhau chung sống, chết không thấy mặt nhau.
Ví dụ:
Họ yêu nhau nhưng chiến cuộc khiến họ sinh li tử biệt.
Nghĩa: Phải sống xa cách nhau, không được cùng nhau chung sống, chết không thấy mặt nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể chuyện ông đi xa, hai người sinh li tử biệt nên bà rất buồn.
- Truyện nói về đôi bạn bị chiến tranh làm cho sinh li tử biệt.
- Cô bé ôm tấm ảnh cha, nước mắt rơi vì gia đình sinh li tử biệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều nhân vật trong văn học chịu cảnh sinh li tử biệt vì biến cố lịch sử.
- Bức thư cuối cùng nói lời hẹn nhưng rồi họ thành sinh li tử biệt.
- Cậu nhìn sân ga vắng, hiểu rằng chuyến tàu ấy đã đẩy họ vào kiếp sinh li tử biệt.
3
Người trưởng thành
- Họ yêu nhau nhưng chiến cuộc khiến họ sinh li tử biệt.
- Có những cuộc chia xa không hẹn ngày về, để rồi sinh li tử biệt như vết cắt không lành.
- Trong bệnh viện đêm ấy, tiếng thở dài khép lại một mối duyên sinh li tử biệt.
- Người ở lại học cách bình thản, còn người ra đi đành gửi lời qua gió, chấp nhận phận sinh li tử biệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tình cảm gia đình, bạn bè, hoặc các bài viết về chiến tranh, di cư.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết, kịch nói về chủ đề chia ly, mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối về sự chia ly.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự chia ly vĩnh viễn hoặc không thể gặp lại.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng hoặc không liên quan đến mất mát lớn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chia ly thông thường, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong các tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ cảm xúc và hoàn cảnh mà từ này diễn tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một thành ngữ cố định, không thay đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí cuối câu, có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc như "cảm giác", "nỗi buồn".

Danh sách bình luận