Sinh lí

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(hoặc t.). Hoạt động và tính chất của các cơ quan, các bộ phận của cơ thể sinh vật (nói tổng quát).
Ví dụ: Sinh lí nói về cách các cơ quan vận hành trong cơ thể sống.
Nghĩa: (hoặc t.). Hoạt động và tính chất của các cơ quan, các bộ phận của cơ thể sinh vật (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô dạy rằng sinh lí giúp cơ thể em hít thở và chạy nhảy.
  • Con mèo khát nước vì sinh lí cơ thể cần nước để hoạt động.
  • Lá cây xào xạc khi gió thổi, nhưng sinh lí của cây vẫn hút nước từ rễ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ khoa học, chúng em học sinh lí hô hấp để hiểu vì sao phổi nở ra khi hít vào.
  • Nhịp tim thay đổi theo sinh lí khi chạy nhanh, chậm dần khi nghỉ.
  • Ánh sáng ảnh hưởng đến sinh lí của cây, nên cây ngoài nắng mọc khỏe hơn.
3
Người trưởng thành
  • Sinh lí nói về cách các cơ quan vận hành trong cơ thể sống.
  • Căng thẳng kéo dài có thể làm xáo trộn sinh lí, từ giấc ngủ đến nhịp tim.
  • Hiểu sinh lí tiêu hóa giúp tôi điều chỉnh bữa ăn hợp với dạ dày của mình.
  • Khi mùa thay đổi, sinh lí cơ thể cũng tinh chỉnh nhịp sinh học để thích nghi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo khoa học liên quan đến y học và sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành khoa học liên quan đến cơ thể sinh vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho văn bản khoa học và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chức năng và hoạt động của cơ thể sinh vật trong bối cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sinh lý" trong một số ngữ cảnh không chính xác.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "sinh hoạt" hay "sinh thái" về phạm vi và đối tượng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sinh lí cơ thể", "sinh lí học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "sinh lí bình thường", "nghiên cứu sinh lí".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...