Bệnh lí
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bệnh lí học (nói tắt).
Ví dụ:
Khoa bệnh lí của bệnh viện chịu trách nhiệm phân tích các mẫu mô.
2.
danh từ
Những biểu hiện của bệnh (nói tổng quát).
Ví dụ:
Bác sĩ đang đánh giá các bệnh lí lâm sàng để đưa ra chẩn đoán cuối cùng.
Nghĩa 1: Bệnh lí học (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ học về bệnh lí để biết bệnh gì.
- Môn bệnh lí giúp hiểu về các bệnh.
- Cô giáo nói bệnh lí là môn học quan trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sinh viên y khoa phải nắm vững kiến thức bệnh lí để chẩn đoán chính xác.
- Ngành bệnh lí đóng vai trò then chốt trong việc nghiên cứu và điều trị ung thư.
- Em đang tìm hiểu về lịch sử phát triển của bệnh lí học qua các thời kì.
3
Người trưởng thành
- Khoa bệnh lí của bệnh viện chịu trách nhiệm phân tích các mẫu mô.
- Sự tiến bộ của bệnh lí học đã mở ra nhiều hy vọng mới trong cuộc chiến chống lại các căn bệnh hiểm nghèo.
- Đôi khi, việc hiểu sâu sắc về bệnh lí của một căn bệnh còn quan trọng hơn cả việc tìm ra phương pháp điều trị tức thời.
- Từ góc độ bệnh lí, mỗi triệu chứng đều là một mảnh ghép quan trọng giúp hé lộ bức tranh toàn cảnh về sức khỏe con người.
Nghĩa 2: Những biểu hiện của bệnh (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Khi bị ốm, cơ thể có những bệnh lí lạ.
- Bác sĩ xem xét các bệnh lí để biết bệnh gì.
- Sốt là một bệnh lí thường gặp khi bị cảm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các bệnh lí tâm thần thường khó nhận biết hơn bệnh lí thể chất.
- Việc theo dõi sát sao các bệnh lí ban đầu có thể giúp ngăn chặn bệnh tiến triển nặng hơn.
- Bài thuyết trình của bạn đã phân tích rõ ràng các bệnh lí của căn bệnh truyền nhiễm này.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ đang đánh giá các bệnh lí lâm sàng để đưa ra chẩn đoán cuối cùng.
- Đôi khi, những bệnh lí tưởng chừng vô hại lại là dấu hiệu cảnh báo cho một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.
- Trong cuộc sống, không chỉ cơ thể mà cả tâm hồn cũng có những bệnh lí riêng, cần được lắng nghe và chữa lành.
- Nhận diện sớm các bệnh lí của một vấn đề xã hội là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bệnh lí học (nói tắt).
Nghĩa 2: Những biểu hiện của bệnh (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bệnh lí | Tổng quát, y học, mô tả. Ví dụ: Bác sĩ đang đánh giá các bệnh lí lâm sàng để đưa ra chẩn đoán cuối cùng. |
| biểu hiện | Trung tính, tổng quát, mô tả. Ví dụ: Các biểu hiện của bệnh cúm thường là sốt và ho. |
| sức khoẻ | Trung tính, tổng quát, chỉ trạng thái. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ gìn sức khỏe rất tốt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "bệnh" hoặc "triệu chứng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc bài viết chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có liên quan đến chủ đề y học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu và giảng dạy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về các vấn đề liên quan đến bệnh học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ "bệnh".
- Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa và nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bệnh" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt với "triệu chứng" ở chỗ "bệnh lí" bao hàm cả quá trình và biểu hiện của bệnh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh lí học", "các bệnh lí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "nghiêm trọng"), động từ (như "nghiên cứu"), hoặc lượng từ (như "nhiều").

Danh sách bình luận