Sách đen
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sách do chính phủ hay bộ ngoại giao công bố nhằm tố cáo trước dư luận quốc tế những hành động coi là tội ác của nước khác xâm phạm đến lợi ích của quốc gia hoặc của nhân dân nước mình.
Ví dụ:
Chính phủ công bố một sách đen để tố cáo loạt hành động xâm phạm lợi ích quốc gia.
Nghĩa: Sách do chính phủ hay bộ ngoại giao công bố nhằm tố cáo trước dư luận quốc tế những hành động coi là tội ác của nước khác xâm phạm đến lợi ích của quốc gia hoặc của nhân dân nước mình.
1
Học sinh tiểu học
- Sau giờ học, cô giáo kể về một cuốn sách đen mà nhà nước công bố để tố cáo việc làm sai trái của nước khác.
- Trong chương trình truyền hình, chú dẫn chuyện nói sách đen giúp thế giới biết ai đã làm điều xấu với đất nước ta.
- Thư viện trưng bày sách đen để học sinh hiểu vì sao cần bảo vệ chủ quyền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học lịch sử, thầy giải thích sách đen là tài liệu nhà nước công bố để nêu rõ bằng chứng về hành động xâm phạm của một quốc gia khác.
- Bài thuyết trình của nhóm mình dẫn nguồn từ một sách đen, cho thấy các vi phạm bị công bố trước dư luận quốc tế.
- Khi đọc sách đen, mình thấy cách sắp xếp tư liệu, bản đồ và lời tố cáo rất chặt chẽ, nhằm thuyết phục cộng đồng thế giới.
3
Người trưởng thành
- Chính phủ công bố một sách đen để tố cáo loạt hành động xâm phạm lợi ích quốc gia.
- Sách đen không chỉ liệt kê sự kiện, mà còn dựng lại bức tranh toàn cảnh về những vi phạm đối ngoại.
- Nhờ cuốn sách đen, lập trường ngoại giao được củng cố bằng chứng cứ và ngôn ngữ pháp lý chặt chẽ.
- Việc phát hành sách đen cũng là lời kêu gọi dư luận quốc tế không làm ngơ trước các hành động bị coi là tội ác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, báo cáo quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong lĩnh vực ngoại giao và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các tài liệu chính thức của chính phủ liên quan đến tố cáo quốc tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại sách khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "sách trắng" ở mục đích và nội dung công bố.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuốn sách đen", "bản sách đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("sách đen quan trọng"), động từ ("công bố sách đen"), hoặc lượng từ ("một cuốn sách đen").

Danh sách bình luận