Cáo buộc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tố cáo nhằm bắt phải nhận tội.
Ví dụ:
Cô ấy bị đồng nghiệp cáo buộc biển thủ tiền quỹ.
Nghĩa: Tố cáo nhằm bắt phải nhận tội.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị bạn cùng lớp cáo buộc ăn trộm bút, nhưng cô giáo đã kiểm tra và nói không phải.
- Trong trò chơi, Minh cáo buộc Lan gian lận, khiến cả nhóm tranh cãi.
- Bạn nhỏ sợ hãi khi bị người khác cáo buộc làm vỡ cửa kính trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng vội vàng cáo buộc cậu ấy quay cóp, nhưng sau đó nhận ra mình hiểu lầm.
- Trên mạng xã hội, có người cáo buộc ca sĩ đạo nhạc, làm dấy lên nhiều tranh luận.
- Nhóm bạn cáo buộc một thành viên phá luật của câu lạc bộ, buộc ban cán sự phải họp lại.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bị đồng nghiệp cáo buộc biển thủ tiền quỹ.
- Trong phiên họp, anh ta điềm tĩnh bác bỏ mọi điều bị cáo buộc, yêu cầu đưa ra chứng cứ rõ ràng.
- Luật sư nhắc rằng cáo buộc chỉ là lời nói cho đến khi được chứng minh trước tòa.
- Tin nhắn nặc danh cáo buộc lãnh đạo thiên vị, khơi lên làn sóng ngờ vực trong cơ quan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tố cáo nhằm bắt phải nhận tội.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cáo buộc | Trang trọng, pháp lý, mang tính buộc tội trực tiếp. Ví dụ: Cô ấy bị đồng nghiệp cáo buộc biển thủ tiền quỹ. |
| tố cáo | Trung tính, pháp lý hoặc dân sự, hành động trình bày sự việc sai trái. Ví dụ: Anh ta tố cáo hành vi tham nhũng của cấp trên. |
| buộc tội | Trang trọng, pháp lý, nhấn mạnh việc gán tội. Ví dụ: Công tố viên buộc tội bị cáo với nhiều tội danh. |
| minh oan | Trang trọng, pháp lý hoặc dân sự, hành động chứng minh vô tội. Ví dụ: Luật sư đã thành công minh oan cho thân chủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo điều tra hoặc tin tức liên quan đến pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng, thường mang tính chất buộc tội.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt hành động buộc tội chính thức trong bối cảnh pháp lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ ngữ pháp lý khác để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tố cáo" - từ này thường dùng để chỉ hành động báo cáo một hành vi sai trái.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng từ này chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cáo buộc ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "cáo buộc tội phạm", "cáo buộc hành vi".
