Sắc lẻm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sắc đến mức như đụng vào là đứt ngay.
Ví dụ:
Con dao này sắc lẻm, cẩn thận kẻo phạm tay.
Nghĩa: Sắc đến mức như đụng vào là đứt ngay.
1
Học sinh tiểu học
- Lưỡi dao mới mài sắc lẻm, mẹ dặn con đừng chạm vào.
- Kéo của cô giáo thủ công sắc lẻm, cắt giấy một đường là đứt phăng.
- Lá cỏ tranh mép sắc lẻm, quệt nhẹ là xước tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con dao bếp sắc lẻm, chỉ lia nhẹ đã rời miếng cà chua ra từng lát.
- Lưỡi lam sắc lẻm, chạm khẽ cũng rách giấy như gió xé mỏng mây.
- Đầu dao khắc sắc lẻm, cắt đường nét trên gỗ gọn như kẻ chỉ.
3
Người trưởng thành
- Con dao này sắc lẻm, cẩn thận kẻo phạm tay.
- Dao mài đến độ sắc lẻm, thịt chạm lưỡi là tách ra như mở cánh cửa mỏng.
- Đường cắt của lưỡi dao sắc lẻm để lại mặt cắt bóng như soi, không gợn.
- Giữa gian bếp tĩnh, ánh thép sắc lẻm khiến tôi tự thấy mình phải chậm lại, giữ tay mình như giữ một sợi chỉ mong manh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sắc đến mức như đụng vào là đứt ngay.
Từ đồng nghĩa:
sắc bén sắc ngọt
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sắc lẻm | Khẩu ngữ; nhấn mạnh mức độ rất mạnh, hình ảnh, cường điệu nhẹ Ví dụ: Con dao này sắc lẻm, cẩn thận kẻo phạm tay. |
| sắc bén | Trung tính; mức độ mạnh nhưng ít hình ảnh hơn Ví dụ: Lưỡi dao này sắc bén, cẩn thận kẻo đứt tay. |
| sắc ngọt | Khẩu ngữ/văn chương; mạnh, gợi cảm giác cắt ngọt Ví dụ: Con dao mài kỹ nên sắc ngọt. |
| cùn | Trung tính; mức độ trái hẳn, phổ thông Ví dụ: Dao này cùn quá, cắt không đứt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các vật dụng sắc bén như dao, kéo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sắc bén, nguy hiểm của vật dụng.
- Phong cách miêu tả sinh động, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ sắc bén của vật dụng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật sắc bén.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ sắc khác như "sắc nhọn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "dao sắc lẻm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật sắc nhọn như "dao", "kéo".

Danh sách bình luận