Bén
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chạm tới.
2.
động từ
Chạm tới và bắt đầu tác động hay bị tác động.
3.
động từ
(Cây trồng) bắt đầu bám vào đất.
4.
động từ
Bắt đầu quen, bắt đầu gắn bó.
5.
tính từ
Sắc. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự bắt đầu quen thuộc hoặc gắn bó với một điều gì đó, ví dụ như "bén duyên".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "lưỡi dao bén" để chỉ sự sắc bén.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong nông nghiệp để chỉ cây trồng bắt đầu bám rễ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực khi chỉ sự bắt đầu quen thuộc hoặc gắn bó.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn chương tùy ngữ cảnh.
- Trong một số trường hợp, từ này có thể mang ý nghĩa trung tính khi chỉ tính chất vật lý như "sắc bén".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự bắt đầu của một quá trình hoặc sự quen thuộc.
- Tránh dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật trừ khi có ý đồ nghệ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "sắc" khi chỉ tính chất vật lý của vật dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sắc" khi chỉ tính chất vật lý.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được ngữ cảnh sử dụng phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bén" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bén" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "bén" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây bén rễ". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "dao bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Bén" có thể kết hợp với danh từ (cây, dao), phó từ (rất, khá) và lượng từ (một chút).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
