Cùn

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Lưỡi cắt) không sắc.
Ví dụ: Con dao này cùn, cắt thịt rất vất vả.
2.
tính từ
Đã mòn cụt đi.
Ví dụ: Cây bút chì gọt mãi cũng cùn dần, chỉ còn mẩu nhỏ.
Nghĩa 1: (Lưỡi cắt) không sắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Con dao này cùn nên mẹ bảo con đừng dùng cắt táo.
  • Kéo bị cùn nên cô cắt giấy không đứt.
  • Bút chì gọt bằng đồ gọt cùn thì nét không sắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dao bếp để lâu không mài nên lưỡi đã cùn, thái rau cứ bị dập nát.
  • Cây kéo cùn làm mình cắt vở bị xơ mép, trông rất khó chịu.
  • Lưỡi dao rọc giấy cùn khiến việc làm mô hình trở nên chật vật.
3
Người trưởng thành
  • Con dao này cùn, cắt thịt rất vất vả.
  • Dao mà để cùn lâu, bếp núc cũng mất hứng như bản nhạc lệch nhịp.
  • Một lưỡi dao cùn buộc ta chậm lại, nhưng cũng nhắc phải chăm mài giũa.
  • Thợ giỏi không đổ lỗi cho dao cùn, họ mài dao trước khi chạm vào miếng gỗ.
Nghĩa 2: Đã mòn cụt đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cục phấn viết nhiều đã cùn, cô phải thay viên khác.
  • Bút chì dùng lâu bị cùn, chỉ còn một mẩu ngắn.
  • Cục tẩy chà nhiều chỗ nên cùn lại, cầm khó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đầu tẩy chà bài kiểm tra suốt buổi đã cùn, để lại vết lấm tấm.
  • Đôi giày đá sân xi măng lâu ngày đế bị cùn, chạy nghe chạm nền khô khốc.
  • Cây phấn bảng viết liên tục đến giờ ra chơi đã cùn chỉ còn một đốt ngắn.
3
Người trưởng thành
  • Cây bút chì gọt mãi cũng cùn dần, chỉ còn mẩu nhỏ.
  • Bánh răng cọ sát năm này qua năm khác mà không bảo dưỡng sẽ cùn và trượt nhịp.
  • Những bậc thềm đá trước hiên nhà đã cùn mép vì dấu chân người qua lại.
  • Đầu đục chạm gỗ dùng liên hồi bị cùn, vết khắc mất nét tinh vi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Lưỡi cắt) không sắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cùn Diễn tả trạng thái vật sắc nhọn mất đi khả năng cắt gọt hiệu quả, thường do sử dụng lâu hoặc bảo quản kém. Ví dụ: Con dao này cùn, cắt thịt rất vất vả.
lụt Trung tính, miêu tả trạng thái không sắc của vật cắt gọt. Ví dụ: Con dao này lụt quá, không thái được thịt.
sắc Trung tính, miêu tả trạng thái có khả năng cắt gọt tốt. Ví dụ: Lưỡi dao này rất sắc, cắt ngọt.
bén Trung tính, miêu tả khả năng cắt gọt tốt, thường dùng cho vật có cạnh. Ví dụ: Kéo này bén lắm, cắt vải rất dễ.
Nghĩa 2: Đã mòn cụt đi.
Từ đồng nghĩa:
mòn cụt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cùn Diễn tả trạng thái vật bị hao mòn, mất đi độ dài hoặc hình dáng ban đầu, thường do sử dụng nhiều. Ví dụ: Cây bút chì gọt mãi cũng cùn dần, chỉ còn mẩu nhỏ.
mòn Trung tính, miêu tả sự hao hụt dần do ma sát hoặc sử dụng. Ví dụ: Bàn chải đánh răng đã mòn hết lông.
cụt Trung tính, miêu tả trạng thái bị mất đi một phần, trở nên ngắn hơn. Ví dụ: Chiếc bút chì đã cụt ngủn.
nguyên vẹn Trung tính, miêu tả trạng thái còn đầy đủ, không bị hư hại hay hao hụt. Ví dụ: Sau vụ tai nạn, chiếc xe vẫn còn nguyên vẹn.
mới Trung tính, miêu tả trạng thái chưa qua sử dụng, chưa bị hao mòn. Ví dụ: Chiếc bút chì mới còn rất dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật dụng như dao, kéo khi không còn sắc bén.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến công cụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự mòn mỏi, mất đi sự sắc bén.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến bảo trì và sử dụng công cụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng của các dụng cụ cắt gọt không còn sắc bén.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự sắc bén hoặc hiệu quả.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "dao cùn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mòn mỏi khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ người hoặc sự việc, trừ khi có ý ẩn dụ rõ ràng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ dụng cụ cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "dao cùn", "kéo cùn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công cụ cắt như "dao", "kéo"; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
sắc bén lụt đụt mòn trơ nhọn cụt