Đụt

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đan bằng tre đặt tiếp vào lưới ống (lưới đáy) để chứa cá đánh bắt được.
Ví dụ: Họ gắn chiếc đụt tre ở cuối lưới để giữ mẻ cá.
2.
động từ
(phương ngữ) Trú.
Ví dụ: Mưa ào xuống, chúng tôi đụt tạm dưới mái hiên cũ.
3.
tính từ
(khẩu ngữ) Kém trí khôn và hèn yếu, dễ dàng chịu lép vế.
Ví dụ: Bị gắn mác đụt, anh ta chọn im lặng học lại từ đầu.
Nghĩa 1: Đồ đan bằng tre đặt tiếp vào lưới ống (lưới đáy) để chứa cá đánh bắt được.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ngư dân chỉ cho em chiếc đụt tre gắn vào lưới để giữ cá.
  • Con cá mắc lưới được đưa vào đụt, không thoát ra ngoài.
  • Bố nhấc đụt lên, mấy con cá nhấp nháy trong đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngư dân buộc đụt vào cuối lưới đáy để dồn cá về một chỗ.
  • Khi nước rút, cá theo dòng chảy vào đụt, nghe lách tách như mưa trên tre.
  • Cái đụt đan khít giúp giữ cá còn tươi cho đến khi kéo lưới lên bờ.
3
Người trưởng thành
  • Họ gắn chiếc đụt tre ở cuối lưới để giữ mẻ cá.
  • Nước triều lùa qua thân lưới, mọi ngả đều dẫn về đụt, nơi những chiếc vảy bạc chao nghiêng trong ánh sớm.
  • Đụt đan dày, miệng thắt lại, tạo một cái túi nước an toàn cho mẻ cá vừa sa vào.
  • Giữa tiếng gió, tiếng tre cọ vào nhau nơi chiếc đụt như nhắc về một nghề đã nhuốm mùi muối biển.
Nghĩa 2: (phương ngữ) Trú.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa lớn quá, ta ghé hiên này đụt một lúc nhé.
  • Mấy bạn rủ nhau đụt mưa dưới tán cây phượng.
  • Trời nắng gắt, em đụt bóng dưới mái hiên chờ mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn mưa rào bất chợt, tụi mình tạt vào quán nước đụt cho khô áo.
  • Trên đường về, tôi đụt nắng dưới bóng cầu, đợi trời dịu lại rồi đi tiếp.
  • Nắng chang chang, lũ học trò ghé gốc bàng đụt, chuyện trò rôm rả.
3
Người trưởng thành
  • Mưa ào xuống, chúng tôi đụt tạm dưới mái hiên cũ.
  • Có những ngày chỉ muốn đụt vào một góc quán, lánh khỏi ồn ã ngoài đường.
  • Giữa trưa đổ lửa, người ta đụt dưới bóng cây, thở chậm cho qua cơn nóng dữ.
  • Chuyến phượt phải dừng lại để đụt mưa ở chòi rẫy, chờ mây xé mỏng trên đỉnh đèo.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Kém trí khôn và hèn yếu, dễ dàng chịu lép vế.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không đụt đâu, chỉ cần thêm thời gian học là giỏi.
  • Em đừng nghĩ mình đụt, cứ hỏi cô và luyện tập nhé.
  • Có lúc chậm hiểu chút, nhưng không ai sinh ra đã đụt cả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy từng bị chê đụt, nhưng kiên trì đã giúp cậu ngẩng mặt lên lớp.
  • Đừng gán nhãn người khác là đụt khi mình chưa hiểu hoàn cảnh của họ.
  • Ai cũng có phút ngẩn ngơ; bị gọi đụt chỉ vì chậm một nhịp thì thật oan.
3
Người trưởng thành
  • Bị gắn mác đụt, anh ta chọn im lặng học lại từ đầu.
  • Có khi ta bị xem là đụt chỉ vì không muốn tranh phần hơn thua.
  • Một tập thể dễ bỏ rơi người bị coi là đụt, nhưng chính họ lại bền bỉ hơn trong đường dài.
  • Từ “đụt” nghe nặng nề, và nhiều khi nó chỉ là cái cớ để người nói khỏi phải thấu hiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ đan bằng tre đặt tiếp vào lưới ống (lưới đáy) để chứa cá đánh bắt được.
Nghĩa 2: (phương ngữ) Trú.
Từ đồng nghĩa:
trú
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đụt Phương ngữ, chỉ hành động ở lại, dừng lại. Ví dụ: Mưa ào xuống, chúng tôi đụt tạm dưới mái hiên cũ.
trú Trung tính, văn chương, chỉ việc ở lại một nơi nào đó. Ví dụ: Chim trú mưa dưới mái hiên.
Trung tính, phổ biến, chỉ việc sinh sống hoặc dừng lại tại một địa điểm. Ví dụ: Anh ấy đang ở nhà.
đi Trung tính, phổ biến, chỉ hành động rời khỏi một địa điểm. Ví dụ: Cô ấy đi làm từ sáng sớm.
rời Trung tính, phổ biến, chỉ hành động rời bỏ một vị trí, địa điểm. Ví dụ: Họ rời khỏi thành phố sau bữa tối.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Kém trí khôn và hèn yếu, dễ dàng chịu lép vế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đụt Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, miệt thị, chỉ sự kém cỏi về trí tuệ và sự yếu đuối về tính cách. Ví dụ: Bị gắn mác đụt, anh ta chọn im lặng học lại từ đầu.
đần độn Tiêu cực, miệt thị, chỉ sự kém cỏi về trí tuệ, chậm chạp. Ví dụ: Hắn ta trông có vẻ đần độn.
nhu nhược Tiêu cực, chỉ sự yếu đuối, thiếu quyết đoán, dễ bị chi phối. Ví dụ: Tính cách nhu nhược khiến anh ấy khó thành công.
thông minh Tích cực, chỉ khả năng tiếp thu, hiểu biết nhanh nhạy. Ví dụ: Cô bé rất thông minh và học giỏi.
bản lĩnh Tích cực, trang trọng, chỉ sự kiên cường, quyết đoán, không dễ bị khuất phục. Ví dụ: Anh ấy đã thể hiện bản lĩnh trong tình huống khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người kém trí khôn hoặc hèn yếu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh đánh bắt cá, liên quan đến dụng cụ đan bằng tre.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ người, thể hiện sự coi thường hoặc chê bai.
  • Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành, từ này trung tính và mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả tình huống cụ thể trong văn chương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành, từ này có thể được dùng mà không cần thay thế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngốc" hoặc "yếu đuối" nhưng mang sắc thái khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành, cần hiểu rõ công dụng của "đụt" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đụt" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đụt" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đụt" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "đụt" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, "đụt" có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Đụt" có thể kết hợp với các danh từ chỉ đồ vật khi là danh từ, với các trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn khi là động từ, và với các danh từ chỉ người hoặc vật khi là tính từ.
lưới rổ giỏ lờ đó nơm trú ẩn nấp náu