Sắc bén

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Rất tinh, nhanh, nhạy (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy nắm vấn đề cực kỳ sắc bén.
2.
tính từ
Có hiệu lực, có tác dụng tư tưởng mạnh mẽ.
Ví dụ: Lập luận của chị ấy sắc bén và thuyết phục.
Nghĩa 1: Rất tinh, nhanh, nhạy (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có đôi mắt quan sát rất sắc bén, thấy ngay chiếc lá rung.
  • Thầy hỏi, em đáp liền, câu trả lời sắc bén và đúng.
  • Con mèo rình chuột, nó phản ứng sắc bén, phóng ra chụp ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nêu câu hỏi sắc bén khiến cả lớp phải suy nghĩ lại cách làm bài.
  • Trong trận cờ, nước đi sắc bén làm đối thủ bất ngờ.
  • Bạn Minh nghe một lần là hiểu, phản hồi sắc bén nhưng không thiếu lịch sự.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nắm vấn đề cực kỳ sắc bén.
  • Trong buổi họp, cô thư ký đặt câu hỏi sắc bén, lộ ra lỗ hổng của kế hoạch.
  • Nhà báo ấy có trực giác sắc bén, đánh hơi được câu chuyện trước khi người khác thấy gì.
  • Ở chỗ làm, một nhận xét sắc bén đúng lúc còn quý hơn cả một báo cáo dài.
Nghĩa 2: Có hiệu lực, có tác dụng tư tưởng mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài viết ngắn nhưng ý rất sắc bén, ai đọc cũng nhớ.
  • Khẩu hiệu ở sân trường ngắn gọn, sắc bén, nhắc chúng em giữ vệ sinh.
  • Lời dặn của cô giáo sắc bén, giúp chúng em hiểu vì sao phải đúng giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một luận điểm sắc bén có thể thay đổi cách cả lớp nhìn vấn đề.
  • Bài diễn thuyết ngắn mà sắc bén, khơi dậy tinh thần tự học.
  • Câu phê bình sắc bén khiến nhóm tụi mình chỉnh sửa bài thuyết trình ngay.
3
Người trưởng thành
  • Lập luận của chị ấy sắc bén và thuyết phục.
  • Một ý tưởng sắc bén có thể mở đường cho cả tổ chức thay đổi.
  • Bài xã luận sắc bén chạm đúng nỗi lo của người đọc, buộc người ta phải suy nghĩ.
  • Có lúc, một câu nói sắc bén như mũi kim, chọc thủng lớp vỏ thờ ơ bọc quanh chúng ta.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rất tinh, nhanh, nhạy (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
nhạy bén sắc sảo
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sắc bén mạnh, khen ngợi, trung tính-nghiêm trang; dùng cho trí tuệ/giác quan/ứng xử Ví dụ: Anh ấy nắm vấn đề cực kỳ sắc bén.
nhạy bén mức độ hơi nhẹ hơn; trung tính, phổ thông Ví dụ: Phân tích nhạy bén của cô ấy khiến cả nhóm tâm phục.
sắc sảo mạnh, thiên về trí tuệ; hơi văn chương Ví dụ: Lập luận sắc sảo khiến đối phương khó phản biện.
trì trệ mạnh, chê; trung tính Ví dụ: Tư duy trì trệ làm chậm tiến độ dự án.
chậm chạp nhẹ–trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Phản ứng chậm chạp nên bỏ lỡ cơ hội.
Nghĩa 2: Có hiệu lực, có tác dụng tư tưởng mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sắc bén mạnh, khen; văn luận, phê bình, diễn ngôn Ví dụ: Lập luận của chị ấy sắc bén và thuyết phục.
sắc sảo mạnh; thiên về lập luận, lý lẽ; văn chương Ví dụ: Bài xã luận sắc sảo tác động dư luận.
sâu sắc mức độ mạnh nhưng thiên về chiều sâu nội dung; trang trọng Ví dụ: Thông điệp sâu sắc làm người nghe suy ngẫm.
nhạt nhoà trung tính, sắc thái chê; hiệu lực tác động yếu Ví dụ: Thông điệp nhạt nhòa nên khó thuyết phục.
hời hợt mạnh, chê; thiếu chiều sâu tư tưởng Ví dụ: Bài viết hời hợt nên không tạo ảnh hưởng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi sự thông minh, nhanh nhạy của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để miêu tả sự nhạy bén trong tư duy, phân tích hoặc lập luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật có trí tuệ hoặc khả năng đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự chính xác, hiệu quả của công cụ hoặc phương pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, đánh giá cao về trí tuệ hoặc hiệu quả.
  • Thường mang sắc thái tích cực, trang trọng trong văn viết.
  • Phù hợp trong cả ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thông minh, hiệu quả hoặc tác động mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không cần nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trí tuệ, tư duy hoặc công cụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhạy bén" khi nói về sự nhanh nhạy.
  • Khác biệt với "sắc sảo" ở chỗ "sắc bén" nhấn mạnh hiệu quả và tác động.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sắc bén", "cực kỳ sắc bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ"; có thể đi kèm với danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "ý kiến sắc bén".
sắc bén nhọn tinh nhạy tinh tường tinh anh sắc sảo sắc nhọn sắc lẹm