Sa lầy
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sa vào chỗ lầy; thường dùng để ví cảnh rơi vào tình thế khó khăn, khó gỡ, khó thoát.
Ví dụ:
Anh ấy sa lầy trong dự án quá sức mình.
Nghĩa: Sa vào chỗ lầy; thường dùng để ví cảnh rơi vào tình thế khó khăn, khó gỡ, khó thoát.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đạp sa lầy giữa vũng bùn trước cổng trường.
- Con trâu kéo cày bị sa lầy ở ruộng sau mưa.
- Đôi dép của em sa lầy, bước đi nặng trĩu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn mải chơi game, điểm kém rồi mới biết mình đã sa lầy vào thói quen xấu.
- Bạn ấy vay nợ mua điện thoại, sau đó sa lầy vào trả góp và phí phạt.
- Đội bóng tấn công vội vã, sa lầy trong lối chơi rối rắm của đối thủ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sa lầy trong dự án quá sức mình.
- Cứ cố vá víu một mối quan hệ đã nứt vỡ chỉ khiến ta sa lầy sâu hơn trong mệt mỏi.
- Do thiếu kế hoạch, công ty sa lầy vào chuỗi hợp đồng lỗ, cứ càng làm càng kẹt.
- Người viết dễ sa lầy ở đoạn giữa cuốn sách, khi câu chữ không còn kéo được ý tưởng đi tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống cá nhân gặp khó khăn trong cuộc sống hoặc công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả tình trạng khó khăn của tổ chức, dự án hoặc chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự bế tắc trong tâm lý hoặc hoàn cảnh của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, bế tắc và khó khăn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng khó khăn, không lối thoát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc tích cực.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khó khăn khác như "bế tắc" nhưng "sa lầy" nhấn mạnh vào sự mắc kẹt.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị sa lầy", "đang sa lầy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ tình huống hoặc trạng thái, ví dụ: "trong công việc", "vào tình thế khó khăn".
