Mắc kẹt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị kẹt vào giữa không thoát ra, không qua được.
Ví dụ: Tôi mắc kẹt trong thang máy khi điện chập chờn.
Nghĩa: Bị kẹt vào giữa không thoát ra, không qua được.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bóng bay mắc kẹt trên cành cây, em với hoài không lấy xuống được.
  • Chiếc xe đồ chơi mắc kẹt dưới gầm giường nên bé không kéo ra nổi.
  • Con mèo mắc kẹt sau cánh cửa, kêu meo meo nhờ người mở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời mưa lớn, chúng tôi mắc kẹt dưới mái hiên, đành chờ tạnh mới chạy tiếp.
  • Bạn Lan bị mắc kẹt giữa dòng người ra cổng trường, bước chân cứ khựng lại.
  • Chiếc xe đạp sa vào rãnh cát, bánh trước mắc kẹt nên phải dắt bộ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mắc kẹt trong thang máy khi điện chập chờn.
  • Con đường duy nhất bị ngập, chúng tôi mắc kẹt ở thị trấn đến tận chiều.
  • Anh ấy mắc kẹt giữa hai làn ô tô, tim đập dồn khi không lách ra được.
  • Trong chuyến leo núi, sợi dây bỗng mắc kẹt vào khe đá, cả nhóm phải bình tĩnh gỡ từng nút.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị kẹt vào giữa không thoát ra, không qua được.
Từ đồng nghĩa:
kẹt bị kẹt
Từ trái nghĩa:
thoát thoát khỏi
Từ Cách sử dụng
mắc kẹt Diễn tả trạng thái bị giữ lại, không thể di chuyển hoặc thoát ra, thường mang ý nghĩa tiêu cực, bất lực hoặc khó khăn. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng. Ví dụ: Tôi mắc kẹt trong thang máy khi điện chập chờn.
kẹt Trung tính, diễn tả trạng thái bị giữ lại, không di chuyển được. Ví dụ: Chiếc thuyền kẹt giữa dòng nước xiết.
bị kẹt Trung tính, nhấn mạnh trạng thái bị động, không thể thoát ra. Ví dụ: Anh ấy bị kẹt trong một tình huống khó xử.
thoát Trung tính, diễn tả hành động rời khỏi một nơi hoặc tình huống khó khăn. Ví dụ: Con chuột thoát khỏi bẫy.
thoát khỏi Trung tính, diễn tả việc rời khỏi một tình trạng, nơi chốn hoặc sự kiểm soát. Ví dụ: Họ đã thoát khỏi nguy hiểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống bị kẹt trong giao thông hoặc trong một không gian hẹp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về tình trạng bế tắc trong cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bế tắc.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình huống cụ thể bị kẹt, như trong giao thông.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kẹt" khi không cần nhấn mạnh tình trạng bị mắc.
  • Khác biệt với "bế tắc" ở chỗ "mắc kẹt" thường chỉ tình huống vật lý hơn là tinh thần.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị mắc kẹt", "đang mắc kẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái như "bị", "đang" và danh từ chỉ địa điểm hoặc tình huống.