Quẫn bách

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khốn đốn ngặt nghèo đến mức hết đường giải quyết.
Ví dụ: Anh ấy đang quẫn bách nên mới chấp nhận công việc tạm bợ.
Nghĩa: Khốn đốn ngặt nghèo đến mức hết đường giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình bạn ấy quẫn bách nên phải nhờ hàng xóm giúp đỡ.
  • Chú chó lạc chủ, đói quá, trông quẫn bách đứng bên cổng trường.
  • Bà cụ quẫn bách vì mất ví, không biết về nhà bằng cách nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều lần thất bại, cậu ấy quẫn bách đến mức không dám mở điện thoại xem tin nhắn.
  • Nhìn mẹ xoay sở tiền viện phí, cô bé thấy gia đình thật quẫn bách.
  • Bị dồn ép bởi hạn nộp bài và áp lực thi, nó cảm giác quẫn bách, như không còn lối thoát.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang quẫn bách nên mới chấp nhận công việc tạm bợ.
  • Khi nợ nần bủa vây, người ta dễ quẫn bách và chọn những giải pháp liều lĩnh.
  • Giữa căn phòng trọ chật chội, cô thu mình lại, quẫn bách trước hóa đơn chồng chất.
  • Có lúc đời đưa ta vào ngõ cụt, cái quẫn bách không chỉ là túng thiếu mà còn là nỗi bất lực kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khốn đốn ngặt nghèo đến mức hết đường giải quyết.
Từ Cách sử dụng
quẫn bách mạnh, sắc thái bế tắc, trang trọng/văn viết Ví dụ: Anh ấy đang quẫn bách nên mới chấp nhận công việc tạm bợ.
bế tắc trung tính, mức mạnh vừa; văn nói/viết Ví dụ: Tình hình tài chính của anh ta đang bế tắc.
cùng quẫn mạnh, thiên về thiếu thốn đến đường cùng; văn viết Ví dụ: Gia đình lâm vào cảnh cùng quẫn sau thiên tai.
khốn đốn trung tính-mạnh, trang trọng; bao quát khó khăn nặng Ví dụ: Doanh nghiệp khốn đốn vì thiếu vốn.
ngặt nghèo mạnh, trang trọng; nhấn mức độ gay gắt Ví dụ: Họ đang trong hoàn cảnh ngặt nghèo.
thênh thang nhẹ, văn chương; hàm nghĩa rộng rãi, không bức bách Ví dụ: Con đường phía trước bỗng thênh thang.
dư dả trung tính, văn nói/viết; chỉ điều kiện đủ đầy, không bị dồn ép Ví dụ: Nhờ làm ăn tốt, họ sống khá dư dả.
thoải mái nhẹ-trung tính; trạng thái không bị ép buộc, không căng thẳng Ví dụ: Anh ấy giờ tài chính đã thoải mái.
rộng rãi trung tính; điều kiện đủ, không túng thiếu Ví dụ: Nguồn kinh phí hiện khá rộng rãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng khó khăn, bế tắc trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng kinh tế hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác căng thẳng, bế tắc trong tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bế tắc, tuyệt vọng.
  • Phong cách nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
  • Thích hợp cho văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng không có lối thoát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình trạng khó khăn khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khó khăn khác như "khó khăn", "bế tắc" nhưng "quẫn bách" nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị biểu cảm của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quẫn bách", "quẫn bách vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "vô cùng" để nhấn mạnh mức độ.