Túng quẫn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Túng quá tới mức cùng quẫn (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy đang túng quẫn, cần hỗ trợ ngay.
Nghĩa: Túng quá tới mức cùng quẫn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em từng túng quẫn nên phải ăn tiết kiệm.
  • Chú kia túng quẫn nên nhờ hàng xóm giúp đỡ.
  • Mẹ bảo ai túng quẫn cũng cần một bàn tay sẻ chia.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bị mất việc lâu ngày, anh trở nên túng quẫn và chán nản.
  • Khi túng quẫn, người ta dễ bốc đồng, nên cần bình tĩnh tìm lối ra.
  • Câu chuyện kể về cô bé túng quẫn nhưng vẫn giữ niềm tin vào điều tử tế.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang túng quẫn, cần hỗ trợ ngay.
  • Trong cơn túng quẫn, nhiều người bán rẻ những điều từng gìn giữ.
  • Túng quẫn không chỉ là thiếu tiền, mà còn là cảm giác bị dồn đến chân tường.
  • Có lúc đời sống túng quẫn đến mức một lời hỏi thăm cũng ấm như bếp lửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Túng quá tới mức cùng quẫn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
cùng quẫn
Từ trái nghĩa:
giàu có sung túc dư dả đầy đủ
Từ Cách sử dụng
túng quẫn Mạnh, tiêu cực, trang trọng/văn chương, diễn tả tình trạng khó khăn cùng cực về tài chính. Ví dụ: Anh ấy đang túng quẫn, cần hỗ trợ ngay.
cùng quẫn Mạnh, tiêu cực, trang trọng/văn chương, diễn tả tình trạng khó khăn cùng cực về tài chính. Ví dụ: Gia đình anh ấy rơi vào cảnh cùng quẫn sau tai nạn.
giàu có Trung tính, diễn tả tình trạng có nhiều tiền bạc, của cải. Ví dụ: Anh ta là một người giàu có, sở hữu nhiều bất động sản.
sung túc Trung tính, diễn tả cuộc sống đầy đủ, thoải mái về vật chất. Ví dụ: Gia đình họ sống rất sung túc, không phải lo nghĩ gì.
dư dả Trung tính, diễn tả tình trạng có của cải, tiền bạc nhiều hơn mức cần thiết. Ví dụ: Với mức lương đó, anh ấy có thể sống dư dả.
đầy đủ Trung tính, diễn tả tình trạng có đủ mọi thứ cần thiết, không thiếu thốn. Ví dụ: Cuộc sống của họ tuy không giàu sang nhưng rất đầy đủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng khó khăn tài chính hoặc tinh thần.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, xã hội để mô tả tình trạng khó khăn nghiêm trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự bế tắc, tuyệt vọng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, bế tắc và tuyệt vọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng khó khăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc hài hước.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "khốn cùng" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khốn khổ" nhưng "túng quẫn" nhấn mạnh hơn về sự bế tắc.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất túng quẫn", "quá túng quẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người như "người".