Cùng quẫn

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nghèo túng và khốn đến hết sức.
Ví dụ: Anh ấy đang cùng quẫn, xoay đâu cũng thiếu.
2.
tính từ
Nguy khốn, không có lối thoát.
Ví dụ: Anh bị dồn đến bước cùng quẫn, chẳng còn đường lùi.
Nghĩa 1: Nghèo túng và khốn đến hết sức.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình bạn ấy cùng quẫn, bữa cơm chỉ có rau luộc.
  • Mưa bão kéo dài, nhà chú Tám cùng quẫn vì mất mùa.
  • Mẹ con chị hàng xóm cùng quẫn nên phải xin gạo của làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mùa hạn, nhiều hộ ở vùng cao rơi vào cảnh cùng quẫn vì chẳng bán được gì.
  • Bị nợ đè nặng, chú thở dài, nhìn căn phòng trống trơn, cảm giác thật cùng quẫn.
  • Cơn bệnh bất chợt khiến gia đình bác trở nên cùng quẫn, từng đồng đều quý như vàng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang cùng quẫn, xoay đâu cũng thiếu.
  • Khi túi rỗng và công việc bấp bênh, nỗi cùng quẫn bám riết như bóng tối cuối ngày.
  • Nhìn bếp lạnh tro tàn, chị hiểu mình đã chạm đáy của sự cùng quẫn.
  • Có lúc người ta không cần lời khuyên, chỉ cần một bàn tay kéo họ ra khỏi cảnh cùng quẫn.
Nghĩa 2: Nguy khốn, không có lối thoát.
1
Học sinh tiểu học
  • Bị lạc giữa rừng, cậu bé thấy mình cùng quẫn vì không biết đường ra.
  • Con mèo mắc kẹt trên mái nhà, kêu meo meo trong tình cảnh cùng quẫn.
  • Trận mưa lớn làm cả nhóm cùng quẫn, không nơi trú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bị ép vào góc lớp trong trò đuổi bắt, nó thấy mình cùng quẫn, không lối chạy.
  • Giữa những tin xấu dồn dập, cô cảm giác cùng quẫn như bị dồn đến bờ tường.
  • Nhân vật trong truyện rơi vào thế cùng quẫn, mọi lựa chọn đều dẫn đến rủi ro.
3
Người trưởng thành
  • Anh bị dồn đến bước cùng quẫn, chẳng còn đường lùi.
  • Khi niềm tin cạn kiệt, người ta dễ thấy đời mình cùng quẫn như con thuyền mắc cạn giữa sương mù.
  • Có khoảnh khắc, lời giải nào cũng bít lối, và sự cùng quẫn hiện ra lạnh lẽo đến đáng sợ.
  • Trong cơn khủng hoảng, một cái ôm thật lòng đôi khi mở ra lối nhỏ cho kẻ đang cùng quẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nghèo túng và khốn đến hết sức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cùng quẫn Rất mạnh; sắc thái bi đát, trang trọng/văn chương; ít dùng trong khẩu ngữ thường ngày Ví dụ: Anh ấy đang cùng quẫn, xoay đâu cũng thiếu.
khốn quẫn Mạnh tương đương; trang trọng/chuẩn Ví dụ: Gia cảnh khốn quẫn suốt mấy năm liền.
bần cùng Mạnh; trang trọng, cổ/văn chương Ví dụ: Họ rơi vào cảnh bần cùng sau thiên tai.
khấm khá Trung tính; đời sống cải thiện; khẩu ngữ/chuẩn Ví dụ: Dạo này nhà anh ấy khấm khá hơn nhiều.
dư dả Nhẹ hơn; khẩu ngữ/chuẩn Ví dụ: Họ đủ ăn đủ mặc, còn dư dả chút đỉnh.
Nghĩa 2: Nguy khốn, không có lối thoát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng khó khăn tột độ của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, kinh tế để mô tả tình trạng bế tắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác bi thương, tuyệt vọng cho nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tuyệt vọng, bế tắc.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, bi quan.
  • Phù hợp với văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng không còn lối thoát.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự lạc quan hoặc tích cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khó khăn khác như "khó khăn", "bế tắc".
  • Không nên dùng để chỉ những khó khăn tạm thời hoặc có thể giải quyết.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác bi quan không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cùng quẫn", "quá cùng quẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người/vật như "người", "gia đình".