Bần
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây to mọc ở vùng nước lợ, có rễ phụ nhọn và xốp nhô ngược lên khỏi mặt bùn.
Ví dụ:
Ven cửa sông có một bãi bần già.
2.
danh từ
Mô thực vật gồm các tế bào chết làm thành lớp vỏ xốp màu vàng nâu ở ngoài thân và rễ già của một số cây, dùng làm nút chai, cốt mũ, vật cách điện.
Ví dụ:
Vỏ bần khô nhẹ và đàn hồi.
3.
tính từ
Nghèo.
Ví dụ:
Tôi từng bần và hiểu giá của đồng tiền.
Nghĩa 1: Cây to mọc ở vùng nước lợ, có rễ phụ nhọn và xốp nhô ngược lên khỏi mặt bùn.
1
Học sinh tiểu học
- Con cò đậu trên cành bần ven sông.
- Nước triều lên, rễ bần nhô lên như những chiếc đinh.
- Bọn trẻ ngồi dưới gốc bần nghe bà kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều xuống, hàng bần soi bóng trên mặt nước đục lờ.
- Con thuyền né những cụm rễ bần tua tủa trồi lên từ bãi bùn.
- Mùi bùn mặn và lá bần non làm tôi nhớ quê cửa biển.
3
Người trưởng thành
- Ven cửa sông có một bãi bần già.
- Rễ thở của cây bần đâm lên khỏi bùn như những mũi giáo, giữ đất trước dòng triều dập dờn.
- Mùa nước mặn, bần trổ hoa lặng lẽ, như một cách đếm nhịp của vùng cửa biển.
- Đi dọc rừng bần, tôi nghe tiếng bùn thở và hiểu vì sao người ta gọi vùng này là miền nước lợ.
Nghĩa 2: Mô thực vật gồm các tế bào chết làm thành lớp vỏ xốp màu vàng nâu ở ngoài thân và rễ già của một số cây, dùng làm nút chai, cốt mũ, vật cách điện.
1
Học sinh tiểu học
- Nút chai làm từ bần nên nổi trên nước.
- Thầy cho chúng em sờ lớp bần xốp ở vỏ cây.
- Bần nhẹ nên người ta dùng làm phao nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp bần xốp giúp thân cây giảm mất nước và cách nhiệt.
- Người ta cắt bần thành tấm để lót nắp chai, giữ mùi rượu không bay.
- Bần có cấu trúc nhiều lỗ khí, vì vậy nổi tốt và cách điện ổn.
3
Người trưởng thành
- Vỏ bần khô nhẹ và đàn hồi.
- Trong phòng thí nghiệm, tấm bần được dùng để cách điện, giản dị mà hiệu quả.
- Mùi rượu cũ còn vương trên nút bần, như dấu tay của thời gian.
- Chạm vào bề mặt bần, ta thấy một thứ xốp mềm, bền bỉ, được kiến tạo từ những tế bào đã chết.
Nghĩa 3: Nghèo.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em không bần nhưng sống tiết kiệm.
- Chú ấy từng bần, nay đã làm ăn khấm khá.
- Cô giáo dạy chúng em biết thương bạn còn bần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có lúc nhà bần túng, mẹ vẫn giữ nụ cười ấm áp.
- Anh ấy lớn lên ở xóm bần mà học rất giỏi.
- Họ không than thở bần hàn, chỉ lặng lẽ làm việc để đổi đời.
3
Người trưởng thành
- Tôi từng bần và hiểu giá của đồng tiền.
- Có người bần của nhưng giàu nghĩa, nên đi đâu cũng được tin cậy.
- Cái bần không chỉ là túi rỗng, đôi khi là những cánh cửa đóng sầm trước mặt.
- Thoát bần không chỉ nhờ may mắn, mà còn nhờ kỷ luật và sự đỡ nâng của cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây to mọc ở vùng nước lợ, có rễ phụ nhọn và xốp nhô ngược lên khỏi mặt bùn.
Nghĩa 2: Mô thực vật gồm các tế bào chết làm thành lớp vỏ xốp màu vàng nâu ở ngoài thân và rễ già của một số cây, dùng làm nút chai, cốt mũ, vật cách điện.
Từ đồng nghĩa:
li-e
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bần | Chỉ vật liệu thực vật, mang tính kỹ thuật, vật liệu học. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp.) Ví dụ: Vỏ bần khô nhẹ và đàn hồi. |
| li-e | Trung tính, chỉ vật liệu, thường dùng trong kỹ thuật. Ví dụ: Nút chai làm bằng li-e. |
Nghĩa 3: Nghèo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giàu khá giả
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bần | Chỉ tình trạng thiếu thốn về vật chất, mang sắc thái tiêu cực, trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Tôi từng bần và hiểu giá của đồng tiền. |
| nghèo | Trung tính, phổ biến, chỉ tình trạng thiếu thốn vật chất. Ví dụ: Gia đình anh ấy rất nghèo. |
| túng thiếu | Trung tính, nhấn mạnh sự thiếu thốn, không đủ dùng. Ví dụ: Họ sống trong cảnh túng thiếu. |
| giàu | Trung tính, phổ biến, chỉ tình trạng có nhiều của cải. Ví dụ: Anh ấy là một người giàu có. |
| khá giả | Trung tính, nói giảm, chỉ tình trạng có đủ hoặc hơn đủ sống, thoải mái. Ví dụ: Gia đình họ sống khá giả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng nghèo khó của một người hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự nghèo khó hoặc môi trường tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ cây bần hoặc mô thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghèo khó, thường mang sắc thái tiêu cực khi dùng để chỉ con người.
- Trong ngữ cảnh thực vật, từ này mang tính trung lập và chuyên ngành.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ khẩu ngữ đến chuyên ngành tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghèo khó hoặc khi nói về cây bần trong ngữ cảnh sinh thái.
- Tránh dùng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng khi nói về tình trạng kinh tế của người khác.
- Có thể thay thế bằng từ "nghèo" khi muốn diễn đạt một cách nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bần" trong nghĩa thực vật và nghĩa nghèo khó.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Tránh dùng từ này một cách xúc phạm khi nói về người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bần" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bần" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bần" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "bần" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động liên quan đến cây cối. Khi là tính từ, nó thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
