Sa bàn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình mẫu một khu vực địa hình đắp theo tỉ lệ thu nhỏ để trình bày, nghiên cứu.
Ví dụ:
Sa bàn giúp cuộc họp hiểu rõ phương án mở đường.
Nghĩa: Hình mẫu một khu vực địa hình đắp theo tỉ lệ thu nhỏ để trình bày, nghiên cứu.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy đem sa bàn ra để chúng em xem hình khu vườn của trường.
- Nhìn vào sa bàn, em thấy con sông nhỏ uốn quanh làng.
- Cô chỉ trên sa bàn vị trí nhà văn hóa và sân bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ sa bàn, lớp dễ hình dung đường đi quanh co lên đỉnh đèo.
- Nhóm em dùng sa bàn để trình bày kế hoạch bố trí cây xanh cho công viên.
- Quan sát sa bàn, tụi mình nhận ra khu dân cư bị che khuất bởi dãy đồi.
3
Người trưởng thành
- Sa bàn giúp cuộc họp hiểu rõ phương án mở đường.
- Đặt tay lên sa bàn, anh phác ra lộ trình thi công như đang đi giữa thung lũng thật.
- Trong buổi diễn tập, họ đứng quanh sa bàn, mỗi người nhìn thấy trách nhiệm của mình trên từng con dốc nhỏ.
- Sa bàn không chỉ thu nhỏ địa hình, mà còn gom lại cả những lựa chọn cần cân nhắc trong một cái nhìn chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo dự án, hoặc bài viết về quy hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kiến trúc, quy hoạch đô thị, và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trang trọng và chuyên môn.
- Thích hợp cho văn viết và các tài liệu kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về mô hình thu nhỏ của một khu vực địa hình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghiên cứu hoặc trình bày chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mô hình" nhưng "sa bàn" thường chỉ mô hình địa hình cụ thể.
- Chú ý đến tỉ lệ và chi tiết khi sử dụng từ này trong ngữ cảnh chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một sa bàn', 'sa bàn này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ mô tả (như 'lớn', 'nhỏ') hoặc động từ chỉ hành động liên quan (như 'xem', 'nghiên cứu').

Danh sách bình luận