Rượu nếp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rượu làm bằng cơm nếp ủ với men, ăn cả cái lẫn nước.
Ví dụ: Rượu nếp là loại rượu làm từ cơm nếp ủ men, ăn cả cái lẫn nước.
Nghĩa: Rượu làm bằng cơm nếp ủ với men, ăn cả cái lẫn nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày Tết, bà làm rượu nếp thơm, cả nhà chỉ nếm một chút cho biết vị.
  • Mẹ bảo rượu nếp có cái nếp mềm và nước ngọt, người lớn ăn còn trẻ con thì ngửi mùi thôi.
  • Bát rượu nếp trắng ngà, hạt nếp căng tròn, thơm mùi men mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rượu nếp có cả hạt và nước, khi ăn cảm giác dẻo mềm và hơi nồng.
  • Ở quê em, rượu nếp thường xuất hiện trong mâm cúng, hương men quyện mùi nếp mới.
  • Bạn bảo lần đầu nếm rượu nếp thấy ngọt đầu lưỡi rồi ấm dần ở cổ.
3
Người trưởng thành
  • Rượu nếp là loại rượu làm từ cơm nếp ủ men, ăn cả cái lẫn nước.
  • Bát rượu nếp ấm tay, hạt nếp giòn dẻo như giữ hộ mùi mùa gặt.
  • Chén rượu nếp đưa lên, vị ngọt men mở ra ký ức cỗ Tết đầu sân.
  • Gi bữa cơm chiều mưa, chút rượu nếp làm câu chuyện giữa người thân bồng bềnh và chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rượu làm bằng cơm nếp ủ với men, ăn cả cái lẫn nước.
Từ đồng nghĩa:
cơm rượu
Từ Cách sử dụng
rượu nếp trung tính, khẩu ngữ–đời thường; đặc sản địa phương; tên gọi cụ thể Ví dụ: Rượu nếp là loại rượu làm từ cơm nếp ủ men, ăn cả cái lẫn nước.
cơm rượu trung tính, phổ thông Nam Bộ; dùng lẫn với “rượu nếp” khi chỉ món ăn có cả cái lẫn nước Ví dụ: Tết Đoan Ngọ nhà tôi hay làm cơm rượu (rượu nếp).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các dịp lễ, Tết hoặc khi nói về ẩm thực truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được đề cập trong các bài viết về văn hóa, ẩm thực hoặc nghiên cứu về các loại rượu truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục tập quán hoặc đời sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc với văn hóa truyền thống Việt Nam.
  • Phong cách thường mang tính dân dã, giản dị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến đặc trưng văn hóa hoặc ẩm thực truyền thống.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể có các tên gọi địa phương khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại rượu khác nếu không mô tả rõ ràng.
  • Khác biệt với "rượu trắng" ở cách chế biến và hương vị.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "rượu" và "nếp".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chai rượu nếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (ngon, thơm), hoặc động từ (uống, nấu).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...