Rộ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng xảy ra) rất nhiều một cách mạnh mẽ và đều khắp một lượt.
Ví dụ:
Phong trào trồng cây ăn quả rộ khắp xã.
Nghĩa: (Hiện tượng xảy ra) rất nhiều một cách mạnh mẽ và đều khắp một lượt.
1
Học sinh tiểu học
- Tin vui lan rộ khắp sân trường, ai cũng cười tươi.
- Ve kêu rộ khi nắng lên, nghe vang cả con đường.
- Hoa phượng nở rộ, đỏ rực góc cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đúng giờ ra chơi, tiếng nói cười bùng rộ như sóng vỡ.
- Sau trận mưa đầu hạ, muỗi bỗng xuất hiện rộ quanh ao làng.
- Khi câu chuyện hot được đăng, bình luận đổ rộ chỉ trong chốc lát.
3
Người trưởng thành
- Phong trào trồng cây ăn quả rộ khắp xã.
- Tin đồn vỡ nợ lan rộ, chợ chiều xôn xao như đàn ong vỡ tổ.
- Mùa du lịch đến, đặt phòng tăng rộ, các khách sạn sáng đèn suốt đêm.
- Đợt gió chướng về, cá chạy rộ ngoài khơi, ngư dân vội giương lưới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hiện tượng phổ biến nhanh chóng, như "tin đồn rộ lên".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự bùng nổ của một hiện tượng, như "phong trào rộ lên".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sống động về sự lan tỏa, như "hoa nở rộ".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, nhanh chóng và lan rộng.
- Thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, tùy ngữ cảnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lan tỏa nhanh chóng của một hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và chi tiết cụ thể.
- Thường đi kèm với các hiện tượng xã hội, tự nhiên hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát triển hoặc tăng trưởng khác.
- Khác biệt với "bùng nổ" ở chỗ "rộ" thường không mang sắc thái tiêu cực.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoa nở rộ", "tin đồn lan rộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hiện tượng hoặc sự việc, ví dụ: "hoa", "tin đồn".
