Rơ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Bộ phận trong máy móc dụng cụ) không còn khớp chặt với chi tiết khác nữa (thường do bị mòn nhiều).
Ví dụ:
Cổ phanh rơ nên tay lái điều khiển không còn chắc.
Nghĩa: (Bộ phận trong máy móc dụng cụ) không còn khớp chặt với chi tiết khác nữa (thường do bị mòn nhiều).
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đạp kêu lạch cạch vì bàn đạp đã rơ.
- Con ốc ở tay nắm cửa bị rơ nên cửa lắc lư.
- Bánh xe đồ chơi quay lệch vì trục rơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ổ bi rơ khiến bánh xe quay rung và phát tiếng kêu đều đều.
- Bản lề cửa lâu ngày rơ, nên chỉ khép nhẹ là cánh cửa tự rung bần bật.
- Chuột máy tính kéo qua kéo lại bị lệch vì nút cuộn rơ.
3
Người trưởng thành
- Cổ phanh rơ nên tay lái điều khiển không còn chắc.
- Vít giữ quạt trần rơ, mỗi khi chạy lại rung như có người kéo nhẹ.
- Chốt then rơ làm cánh cổng kêu cọt kẹt, báo hiệu sự già nua của cả ngôi nhà.
- Bộ truyền rơ khiến lực thất thoát, và ta hiểu vì sao máy khỏe mà việc vẫn ì ạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Bộ phận trong máy móc dụng cụ) không còn khớp chặt với chi tiết khác nữa (thường do bị mòn nhiều).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rơ | Diễn tả tình trạng kỹ thuật, trung tính, thường dùng trong kỹ thuật, cơ khí. Ví dụ: Cổ phanh rơ nên tay lái điều khiển không còn chắc. |
| lỏng | Trung tính, diễn tả trạng thái không chặt, không cố định, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Bánh xe bị lỏng nên phát ra tiếng kêu. |
| lỏng lẻo | Trung tính, nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn, dễ lung lay, thường dùng cho mối nối, cấu trúc. Ví dụ: Mối nối này đã trở nên lỏng lẻo sau nhiều năm sử dụng. |
| chặt | Trung tính, diễn tả trạng thái cố định, không dịch chuyển, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Hãy vặn ốc thật chặt để đảm bảo an toàn. |
| khít | Trung tính, diễn tả sự vừa vặn hoàn hảo, không có khe hở, thường dùng cho các bộ phận lắp ghép. Ví dụ: Hai chi tiết này lắp khít vào nhau, không để lọt nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo bảo trì máy móc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sửa chữa máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng của máy móc, thiết bị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận máy móc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng khác như "lỏng" hoặc "hỏng".
- Chú ý ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "máy rơ", "bánh xe rơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận máy móc, có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận