Rì rì
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng phụ sau động từ, kết hợp hạn chế). Từ biểu thị vẻ chậm chạp, gây cảm giác sốt ruột.
Ví dụ:
Anh ấy thu xếp đồ đạc rì rì, ai cũng phải chờ.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau động từ, kết hợp hạn chế). Từ biểu thị vẻ chậm chạp, gây cảm giác sốt ruột.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan làm bài rì rì, cô giáo phải nhắc khẽ.
- Con rùa bò rì rì trên sân trường.
- Em mở cửa rì rì, cả nhóm đứng đợi sốt ruột.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó gõ phím rì rì như thể đang dò từng chữ một.
- Chiếc xe đạp lăn rì rì trên con dốc, khiến tụi mình chờ phát sốt.
- Cậu ấy trả lời tin nhắn rì rì, cuộc trò chuyện cứ dài ra mãi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thu xếp đồ đạc rì rì, ai cũng phải chờ.
- Thủ tục tiến rì rì, như bị níu bởi một sợi dây vô hình.
- Tin nhắn đến rì rì, làm cảm xúc treo lơ lửng giữa mong và ngán.
- Ngày trôi rì rì trong phòng chờ, tiếng đồng hồ nghe như dằn vặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ sau động từ, kết hợp hạn chế). Từ biểu thị vẻ chậm chạp, gây cảm giác sốt ruột.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rì rì | khẩu ngữ, sắc thái chê, nhấn mạnh chậm khó chịu Ví dụ: Anh ấy thu xếp đồ đạc rì rì, ai cũng phải chờ. |
| lừ đừ | mức độ: trung bình; sắc thái: chê nhẹ; ngữ vực: khẩu ngữ Ví dụ: Nó làm lừ đừ mãi không xong. |
| chậm chạp | mức độ: trung bình; sắc thái: trung tính; ngữ vực: phổ thông Ví dụ: Cậu ấy làm chậm chạp khiến ai cũng sốt ruột. |
| ì ạch | mức độ: mạnh; sắc thái: nặng nề; ngữ vực: khẩu ngữ Ví dụ: Máy chạy ì ạch cả buổi. |
| nhanh nhảu | mức độ: mạnh; sắc thái: khen; ngữ vực: khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy làm nhanh nhảu, xong ngay. |
| nhanh chóng | mức độ: trung bình; sắc thái: trung tính; ngữ vực: phổ thông Ví dụ: Cậu ấy xử lý nhanh chóng, không để ai chờ. |
| lanh lẹ | mức độ: trung bình-khẩu ngữ; sắc thái: khen; ngữ vực: phương ngữ/khẩu ngữ Ví dụ: Thằng bé làm lanh lẹ lắm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động chậm chạp, gây cảm giác sốt ruột trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự chậm chạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác sốt ruột, thiếu kiên nhẫn.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chậm chạp gây khó chịu.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường kết hợp với động từ để miêu tả hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tốc độ khác như "chậm chạp" nhưng "rì rì" nhấn mạnh cảm giác sốt ruột.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm bổ ngữ sau động từ để chỉ trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đi rì rì", "chạy rì rì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để bổ nghĩa cho động từ đó, ít khi đi kèm với các từ loại khác.

Danh sách bình luận