Lững thững
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả dáng đi thong thả, chậm rãi từng bước một.
Ví dụ:
Anh lững thững đi trên vỉa hè vắng.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng đi thong thả, chậm rãi từng bước một.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo lững thững đi dọc bờ tường, đuôi khẽ ve vẩy.
- Ông lão lững thững bước qua sân, tay chống gậy.
- Em lững thững theo mẹ ra chợ, ngắm những hàng hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ kiểm tra, cậu lững thững rời lớp, vai áo trùng xuống.
- Mưa bụi giăng mờ, người qua phố lững thững như sợ làm vỡ màn sương.
- Chiều muộn, đội bóng thua trận, cả nhóm lững thững kéo về cổng trường.
3
Người trưởng thành
- Anh lững thững đi trên vỉa hè vắng.
- Tan ca, tôi lững thững về nhà, để gió tối xoa dịu những nếp nghĩ rối bời.
- Qua khu tập thể cũ, bà cụ lững thững bước, tiếng dép kéo khẽ như một thói quen dài lâu.
- Trên bãi biển mùa vắng, đôi người lững thững dạo, để lại vệt chân lẫn vào sóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả dáng đi thong thả, chậm rãi từng bước một.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lững thững | Diễn tả dáng đi chậm rãi, không vội vã, thường mang vẻ thư thái hoặc hơi uể oải. Ví dụ: Anh lững thững đi trên vỉa hè vắng. |
| thong thả | Trung tính, diễn tả sự không vội vã, thoải mái trong hành động. Ví dụ: Anh ấy bước đi thong thả trên con đường làng. |
| vội vã | Diễn tả sự gấp gáp, thiếu bình tĩnh, muốn hoàn thành nhanh chóng. Ví dụ: Cô ấy vội vã rời đi vì sợ muộn giờ. |
| nhanh | Trung tính, diễn tả tốc độ di chuyển cao, trái ngược với chậm. Ví dụ: Cậu bé chạy nhanh về phía mẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả dáng đi của ai đó một cách nhẹ nhàng, không vội vã.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác thư thái, bình yên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác thư thái, nhẹ nhàng, không có sự gấp gáp.
- Thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả dáng đi chậm rãi, thư thái.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả dáng đi khác như "thong thả" nhưng "lững thững" nhấn mạnh sự chậm rãi hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần tốc độ hoặc sự khẩn trương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đi lững thững", "bước lững thững".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động như "đi", "bước" để miêu tả cách thức thực hiện hành động.
