Chầm chậm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
chậm (láy).
Ví dụ:
Xe di chuyển chầm chậm giữa phố đông.
Nghĩa: chậm (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Con ốc bò chầm chậm trên lá.
- Mưa rơi chầm chậm ngoài hiên.
- Kim đồng hồ quay chầm chậm theo vòng tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc thuyền lướt chầm chậm qua mặt nước lăn tăn.
- Trời chiều hạ xuống chầm chậm, như kéo dài thêm buổi học cuối ngày.
- Bạn ấy hít thở chầm chậm để bình tĩnh trước khi thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Xe di chuyển chầm chậm giữa phố đông.
- Thời gian trôi chầm chậm những ngày chờ tin, nghe như tiếng mưa gõ lẫn vào nhịp thở.
- Anh đặt ly cà phê xuống chầm chậm, cân nhắc từng lời sẽ nói.
- Con đường quê mở ra chầm chậm sau khúc cua, mùi rơm mới len vào buồng phổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động diễn ra với tốc độ chậm rãi, nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "chậm" hoặc "từ từ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, thư thái, hoặc để miêu tả cảnh vật, tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, thư thái, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác nhẹ nhàng, thư thái trong miêu tả.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, thay bằng từ "chậm".
- Thường dùng trong miêu tả cảnh vật, tâm trạng, hoặc hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chậm" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Khác biệt tinh tế với "từ từ" ở chỗ "chầm chậm" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm giác hoặc cảnh vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chầm chậm đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, danh từ hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
