Rết

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật có thân dài gồm nhiều đốt, mỗi đốt có một đôi chân, có nọc độc.
Ví dụ: Tôi gặp một con rết trong nhà kho và lập tức đeo găng tay để xử lý.
Nghĩa: Động vật có thân dài gồm nhiều đốt, mỗi đốt có một đôi chân, có nọc độc.
1
Học sinh tiểu học
  • Em thấy một con rết bò qua sân, chân nó cử động rất nhanh.
  • Mẹ dặn em tránh xa rết vì nó có nọc độc.
  • Cô giáo cho xem tranh rết để chúng em biết nhận diện con này.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong vườn ẩm thấp, rết thường ẩn dưới đá và lá mục.
  • Bạn Minh kể bị rết bò lên giày, may mà phát hiện sớm nên không bị cắn.
  • Quan sát kĩ, mình thấy thân rết chia nhiều đốt, mỗi đốt có một đôi chân nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gặp một con rết trong nhà kho và lập tức đeo găng tay để xử lý.
  • Rết thích nơi tối ẩm, nên dọn dẹp góc nhà là cách giảm nguy cơ chạm mặt nó.
  • Chiếc bóng rết lướt qua nền gạch, những cặp chân lăng xăng khiến tôi rùng mình.
  • Người ta vẫn sợ rết vì nọc độc của nó, dù phần lớn vết cắn chỉ gây đau và sưng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài động vật hoặc khi gặp rết trong đời sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sinh học, động vật học hoặc các bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, không mang tính trang trọng.
  • Trong văn chương, có thể được dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loài động vật này trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học hoặc đời sống.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc sinh học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, ví dụ: "rết độc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loài động vật khác có nhiều chân như "cuốn chiếu".
  • Khác biệt với "cuốn chiếu" ở chỗ rết có nọc độc và thường chỉ có một đôi chân mỗi đốt.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con rết lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, nhiều) và tính từ (lớn, nhỏ) để tạo thành cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...