Bọ cạp

Nghĩa & Ví dụ
bò cạp.
Ví dụ: Bọ cạp là loài có nọc độc ở chót đuôi.
Nghĩa: bò cạp.
1
Học sinh tiểu học
  • Em thấy một con bọ cạp trong hình sách, nó giơ cái đuôi cong lên.
  • Bọ cạp sống trong hang cát và đi săn vào ban đêm.
  • Mẹ dặn con không chọc vào bọ cạp vì nó có nọc độc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở vùng núi đá, bọ cạp trốn dưới tảng đá để tránh nắng.
  • Con bọ cạp cong đuôi như chiếc lưỡi câu, chỉ cần khều là chích ngay.
  • Trong chuỗi thức ăn, bọ cạp là kẻ săn mồi nhỏ nhưng rất kiên nhẫn.
3
Người trưởng thành
  • Bọ cạp là loài có nọc độc ở chót đuôi.
  • Nhìn cái bóng bọ cạp trên vách, tôi bất giác rụt tay lại.
  • Ở sa mạc đêm, tiếng cát lạo xạo, bọ cạp lầm lũi đi như kẻ canh giữ bóng tối.
  • Thợ rừng kể, gặp bọ cạp thì thổi tắt đèn pin, đứng im, để nó tự lẩn đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ con vật cụ thể hoặc trong các câu chuyện, giai thoại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh, biểu tượng về sự nguy hiểm hoặc bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về động vật chân đốt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể gợi cảm giác nguy hiểm hoặc bí ẩn tùy ngữ cảnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ loài động vật này hoặc khi cần tạo hình ảnh mạnh mẽ trong văn chương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng cần phân biệt với các từ chỉ loài động vật khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bò cạp" do phát âm tương tự.
  • Khác biệt với "bọ cánh cứng" ở đặc điểm sinh học và hình dáng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh tạo cảm giác tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con bọ cạp", "bọ cạp đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ ("một con bọ cạp"), tính từ ("bọ cạp độc"), hoặc động từ ("bắt bọ cạp").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...