Rã đám

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). xem giã đám.
2.
động từ
Tỏ ra uể oải, rời rạc, như tình trạng của số đông khi sắp tàn cuộc.
Ví dụ: Sắp tàn cuộc họp, cả phòng rã đám, ghi chú thưa dần và ánh mắt tìm cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). xem giã đám.
Nghĩa 2: Tỏ ra uể oải, rời rạc, như tình trạng của số đông khi sắp tàn cuộc.
Từ đồng nghĩa:
rụt rã uể oải
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rã đám Khẩu ngữ; sắc thái nhẹ–trung tính; miêu tả trạng thái chung chùng xuống Ví dụ: Sắp tàn cuộc họp, cả phòng rã đám, ghi chú thưa dần và ánh mắt tìm cửa.
rụt rã khẩu ngữ địa phương; mức độ nhẹ; diễn tả rời rạc uể oải Ví dụ: Đội bóng đá chơi rụt rã cả hiệp hai.
uể oải trung tính; mức độ nhẹ–vừa; thiên về mệt mỏi chùng xuống Ví dụ: Cả nhóm uể oải hẳn khi gần hết giờ.
hào hứng trung tính; mức độ mạnh hơn; trạng thái phấn khởi trái ngược Ví dụ: Khán giả không rã đám mà vẫn hào hứng cổ vũ.
sôi nổi trung tính; khẩu ngữ; nhịp độ cao, đối lập với rời rạc Ví dụ: Không khí phòng họp vẫn sôi nổi đến phút chót.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng mệt mỏi, thiếu năng lượng của một nhóm người sau một sự kiện dài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự mệt mỏi, rời rạc của một nhóm người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, thiếu sức sống.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái mệt mỏi của một nhóm sau một hoạt động dài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc miêu tả sinh động trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giã đám" nhưng mang sắc thái khác nhau.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang rã đám", "bắt đầu rã đám".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "đang", "sắp", "rất".
tan giải tán phân tán ly tán chia rẽ lỏng lẻo mệt mỏi oải

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...