Quớ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Lúng túng, vụng về trong các động tác, cử chỉ, do một tác động mạnh mẽ nào đó.
Ví dụ:
Anh bị gọi tên đột ngột nên quớ, làm đổ ly nước.
Nghĩa: (ít dùng). Lúng túng, vụng về trong các động tác, cử chỉ, do một tác động mạnh mẽ nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị cô gọi bất ngờ nên đứng lên quớ, suýt làm rơi bút.
- Con mèo bị tiếng sấm làm giật mình, nhảy quớ khỏi ghế.
- Em đang tô màu, mẹ gọi gấp nên tay em quớ, lem ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang thuyết trình, bị hỏi dồn, mình quớ thấy rõ, lật giấy loạn cả lên.
- Tiếng còi xe réo sát bên tai làm cậu ấy quớ, đạp nhầm phanh.
- Tin nhắn báo kiểm tra đột xuất khiến nó quớ, gõ nhầm mật khẩu mấy lần.
3
Người trưởng thành
- Anh bị gọi tên đột ngột nên quớ, làm đổ ly nước.
- Áp lực ập tới như cơn gió mạnh, tôi quớ giữa cuộc họp, câu chữ bỗng rối tung.
- Cái chạm vai bất thần ngoài phố làm tôi quớ, ví rơi khỏi tay.
- Chỉ một tin dữ qua điện thoại, chị quớ thấy rõ, ký sai cả vào ô tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả trạng thái tâm lý hoặc hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lúng túng, vụng về, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phong cách nghệ thuật, có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái lúng túng do tác động mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày vì ít người biết đến.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả tâm lý hoặc hành động nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vụng về khác như "vụng về", "lóng ngóng".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quớ", "hơi quớ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" để tăng cường hoặc giảm nhẹ mức độ của tính từ.

Danh sách bình luận