Quờ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Quơ đi quơ lại tay, chân theo nhiều hướng, thường để tìm khi không thể nhìn thấy.
Ví dụ: Tôi quờ tay trong bóng tối và bật được công tắc.
2.
động từ
(ít dùng). Quơ vội, chỉ cốt lấy được một ít cho nhanh.
Nghĩa 1: Quơ đi quơ lại tay, chân theo nhiều hướng, thường để tìm khi không thể nhìn thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Tí tắt đèn, em phải quờ tay mới tìm được công tắc.
  • Đêm mất điện, bé quờ chân xuống giường để tìm dép.
  • Trong chăn tối om, em quờ mãi mới chạm vào con gấu bông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phòng tối, tôi quờ dọc bức tường để lần ra cánh cửa.
  • Mất kính, nó quờ quanh mặt bàn, mong chạm vào chiếc bút vừa rơi.
  • Trời tắt nắng, bà ngoại quờ theo thói quen, tìm chiếc gậy dựa ở góc nhà.
3
Người trưởng thành
  • Tôi quờ tay trong bóng tối và bật được công tắc.
  • Thang máy mất đèn, anh quờ theo mép tường, lần từng nút như lần hạt chuỗi.
  • Giữa đêm trở mình, tôi quờ sang khoảng trống bên cạnh, chỉ gặp hơi lạnh của ga giường.
  • Sương mù dày đến mức phải quờ bước từng bước, nghe tiếng đường hơn là nhìn thấy đường.
Nghĩa 2: (ít dùng). Quơ vội, chỉ cốt lấy được một ít cho nhanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quơ đi quơ lại tay, chân theo nhiều hướng, thường để tìm khi không thể nhìn thấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quờ Hành động dò tìm, thăm dò, thường trong bóng tối hoặc khi không nhìn rõ; mang sắc thái hơi vụng về, không chắc chắn. Ví dụ: Tôi quờ tay trong bóng tối và bật được công tắc.
Trung tính, diễn tả hành động tìm kiếm bằng tay trong bóng tối hoặc nơi không nhìn rõ. Ví dụ: Anh ấy mò mẫm tìm công tắc điện.
dò dẫm Trung tính, diễn tả hành động di chuyển hoặc tìm kiếm cẩn thận, từng bước một, trong điều kiện khó khăn hoặc không nhìn rõ. Ví dụ: Ông lão dò dẫm bước đi trong đêm tối.
sờ soạng Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả hành động tìm kiếm bằng tay một cách vụng về, không chắc chắn. Ví dụ: Cô bé sờ soạng tìm đồ chơi dưới gầm giường.
Nghĩa 2: (ít dùng). Quơ vội, chỉ cốt lấy được một ít cho nhanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quờ Hành động vơ vét, lấy nhanh một cách vội vàng, không chọn lọc; mang sắc thái gấp gáp, đôi khi hơi tiêu cực (vơ vét). Ví dụ:
Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả hành động gom góp, lấy nhanh một cách không chọn lọc. Ví dụ: Anh ta vơ vội mấy thứ đồ trên bàn rồi đi.
hốt Trung tính, diễn tả hành động lấy nhanh, gom lại một lượng bằng tay hoặc dụng cụ. Ví dụ: Bà ấy hốt một nắm gạo vào túi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động tìm kiếm trong bóng tối hoặc khi không nhìn thấy rõ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự tìm kiếm mù quáng hoặc vội vã.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vội vã, thiếu chính xác trong hành động.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động tìm kiếm trong điều kiện thiếu ánh sáng hoặc không rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quơ" - một từ có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khác.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quờ tay", "quờ chân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (tay, chân) và trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, vội vàng).
sờ rờ vọc bới lục tìm kiếm