Dò dẫm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dò để đi dần đến biết, đến hiểu (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi dò dẫm để nắm luật chơi mới.
Nghĩa: Dò để đi dần đến biết, đến hiểu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em mới học cờ vua nên còn dò dẫm từng nước đi.
  • Con tập nấu canh, còn dò dẫm xem nêm muối thế nào cho vừa.
  • Bé lần đầu dùng máy tính, cứ dò dẫm bấm từng nút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn dò dẫm cách làm thí nghiệm cho đúng quy trình.
  • Tớ vào câu lạc bộ mới, ban đầu cũng phải dò dẫm để hiểu sinh hoạt ra sao.
  • Cô ấy dò dẫm từng bước khi học chỉnh ảnh, sai rồi sửa, rồi lại thử.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dò dẫm để nắm luật chơi mới.
  • Khởi nghiệp khiến tôi phải dò dẫm giữa một rừng thông tin và lời khuyên trái ngược.
  • Trong mối quan hệ ấy, chúng tôi dò dẫm tìm ranh giới giữa thân mật và tôn trọng.
  • Đọc tác phẩm triết học, tôi dò dẫm theo từng khái niệm như lần mò trong sương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dò để đi dần đến biết, đến hiểu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dò dẫm Diễn tả hành động tìm kiếm, khám phá một cách cẩn trọng, từng bước một, do thiếu thông tin hoặc chưa rõ ràng, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Tôi dò dẫm để nắm luật chơi mới.
mò mẫm Diễn tả hành động tìm kiếm, khám phá một cách chậm chạp, không chắc chắn, thường trong điều kiện thiếu thông tin hoặc khó khăn, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực (gợi sự vất vả). Ví dụ: Anh ta mò mẫm trong bóng tối để tìm đường ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động tìm hiểu hoặc khám phá một cách thận trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về quá trình tìm kiếm hoặc khám phá.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thận trọng, dè dặt trong hành động hoặc suy nghĩ.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả quá trình tìm hiểu hoặc khám phá một cách từ từ và cẩn thận.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thích hợp trong các tình huống cần nhấn mạnh sự thận trọng hoặc chưa chắc chắn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tìm hiểu" hoặc "khám phá" nhưng mang sắc thái khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dò dẫm từng bước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "dò dẫm trong bóng tối".
tìm kiếm rờ sờ thăm dò khám phá tìm hiểu nghiên cứu