Quen thân
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Như quen thói (nhưng thường dùng ở cuối câu làm tiếng mắng).
Ví dụ:
Anh lại nhậu xong gọi tôi đến dọn, quen thân!
Nghĩa: Như quen thói (nhưng thường dùng ở cuối câu làm tiếng mắng).
1
Học sinh tiểu học
- Con lại vứt đồ bừa bãi, quen thân!
- Đi học mà đi muộn hoài, quen thân!
- Nói leo với cô giáo nữa là thế nào, quen thân!
2
Học sinh THCS – THPT
- Đã hứa làm bài mà lại quên sạch, quen thân!
- Cậu bấm điện thoại trong giờ, quen thân!
- Lúc nào cũng đến trễ rồi xin lỗi qua loa, quen thân!
3
Người trưởng thành
- Anh lại nhậu xong gọi tôi đến dọn, quen thân!
- Họp thì im, xong việc mới ý kiến ầm ĩ, quen thân!
- Làm sai mà còn cãi chày cãi cối, quen thân!
- Không chịu đọc tài liệu rồi hỏi dồn người khác, quen thân!
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, khi muốn nhấn mạnh sự quen thuộc quá mức của ai đó với một thói quen không tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích nhẹ nhàng một thói quen xấu của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
- Thường đi kèm với ngữ điệu mắng yêu hoặc phê phán nhẹ nhàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quen thói" nhưng "quen thân" thường dùng để mắng yêu.
- Người học cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, đặc biệt trong các câu khẩu ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở cuối câu, có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ trạng thái hoặc hành động, ví dụ: "Anh ấy làm việc quen thân."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "làm việc quen thân", "nói chuyện quen thân".
