Thông lệ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lệ thường.
Ví dụ: Theo thông lệ, cuộc họp bắt đầu đúng giờ.
Nghĩa: Lệ thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Đến lớp, theo thông lệ, cả lớp hát quốc ca trước khi học.
  • Nhà em có thông lệ là chúc ông bà vào sáng mồng Một.
  • Ở câu lạc bộ, thông lệ là dọn dẹp sân sau khi chơi xong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Theo thông lệ của trường, lễ chào cờ diễn ra vào đầu tuần.
  • Gia đình tôi giữ thông lệ ăn cơm chung vào buổi tối, dù mỗi người bận rộn khác nhau.
  • Ở đội bóng, thông lệ là bắt tay đối thủ trước khi trận đấu bắt đầu.
3
Người trưởng thành
  • Theo thông lệ, cuộc họp bắt đầu đúng giờ.
  • Quán nhỏ đầu ngõ có thông lệ tặng thêm chén trà nóng cho khách quen.
  • Trong nghề, có những thông lệ không ghi thành văn bản nhưng ai mới vào cũng nhanh chóng hiểu.
  • Giữa bao đổi thay, vài thông lệ gia đình giữ lại như sợi chỉ nối người này với người kia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lệ thường.
Từ đồng nghĩa:
tập quán lệ thường thói quen
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thông lệ Trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong văn bản hành chính/học thuật hơn khẩu ngữ Ví dụ: Theo thông lệ, cuộc họp bắt đầu đúng giờ.
tập quán Trung tính; phổ biến trong đời sống và học thuật Ví dụ: Theo tập quán địa phương, lễ cưới tổ chức hai ngày.
lệ thường Trung tính; hơi cổ/trang trọng, dùng trong văn bản Ví dụ: Lệ thường, cuộc họp diễn ra vào đầu tuần.
thói quen Trung tính; khẩu ngữ hơn; dùng cho cá nhân hoặc cộng đồng Ví dụ: Đến đúng giờ là thói quen của nhóm.
ngoại lệ Trung tính; hành chính/học thuật; chỉ trường hợp không theo lệ thường Ví dụ: Trường hợp này là ngoại lệ so với thông lệ hiện hành.
bất thường Trung tính→tiêu cực nhẹ; nhấn mạnh khác lệ thường Ví dụ: Diễn biến thị trường bất thường so với thông lệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thói quen hoặc quy tắc không chính thức trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các quy định hoặc quy tắc đã được chấp nhận rộng rãi trong một tổ chức hoặc cộng đồng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các quy trình hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập và chấp nhận trong ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất quen thuộc, thường xuyên và được chấp nhận rộng rãi.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất thường xuyên và được chấp nhận của một hành động hoặc quy tắc.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả những quy định chính thức hoặc luật pháp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quy định" hoặc "luật lệ" khi không phân biệt rõ tính chính thức.
  • Khác biệt với "thói quen" ở chỗ "thông lệ" thường mang tính cộng đồng hơn là cá nhân.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thông lệ", "những thông lệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "thông lệ quốc tế", "tuân theo thông lệ".