Quặt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bẻ gập theo hướng ngược với bình thường.
Ví dụ: Anh lỡ quặt cái móc áo, giờ nó méo hẳn.
2.
động từ
Rẽ sang hướng khác.
Ví dụ: Đến biển chỉ đường, tôi quặt phải, tránh đoạn dốc dài.
Nghĩa 1: Bẻ gập theo hướng ngược với bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ lỡ quặt cánh cửa đồ chơi nên nó kêu cạch.
  • Em vô ý quặt trang vở, giấy bị nhăn lại.
  • Bé quặt ống hút, nước không chảy nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó hấp tấp quặt que thước, thước cong lại nghe rắc.
  • Cú vấp làm tôi quặt cổ tay, đau điếng người.
  • Cậu ấy quặt dây tai nghe, thế là dây bị gãy lõi bên trong.
3
Người trưởng thành
  • Anh lỡ quặt cái móc áo, giờ nó méo hẳn.
  • Một cơn giận bốc lên, tôi quặt tờ thư lại như muốn bẻ gãy ký ức mềm yếu của mình.
  • Cô quặt cành hồng khô, gai rơi lả tả như những mảnh thời gian vụn vỡ.
  • Bác thợ khéo tay quặt sợi thép, uốn nó phục tùng thành một vòng tròn kín.
Nghĩa 2: Rẽ sang hướng khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Đến ngã tư, bố quặt sang trái vào con đường nhỏ.
  • Con mèo chạy một đoạn rồi quặt vào sau gốc cây.
  • Mưa to, chúng tớ quặt vào mái hiên để trú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy tắc đường, chị ấy quặt vào lối hẻm, đi vòng cho nhanh.
  • Dòng sông ra đến khúc này bỗng quặt gấp, nước xoáy trắng xoá.
  • Từ cổng trường, tụi mình quặt qua dãy nhà A để kịp vào tiết.
3
Người trưởng thành
  • Đến biển chỉ đường, tôi quặt phải, tránh đoạn dốc dài.
  • Gió quặt hướng, kéo mùi mặn của đầm phá vào sâu phố nhỏ.
  • Đoàn khách đang đi thẳng bỗng quặt qua cánh rừng, bỏ lại con đường du lịch quen thuộc.
  • Trong cuộc trò chuyện, anh khéo quặt chủ đề, cứu bữa ăn khỏi một cơn ngượng ngập.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bẻ gập theo hướng ngược với bình thường.
Nghĩa 2: Rẽ sang hướng khác.
Từ đồng nghĩa:
rẽ quẹo
Từ Cách sử dụng
quặt Hành động đổi hướng di chuyển một cách đột ngột, thường là rẽ gấp. Ví dụ: Đến biển chỉ đường, tôi quặt phải, tránh đoạn dốc dài.
rẽ Hành động đổi hướng di chuyển, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Chúng tôi rẽ phải ở ngã tư.
quẹo Hành động đổi hướng di chuyển, thường là rẽ gấp, khẩu ngữ. Ví dụ: Xe quẹo cua rất nhanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hành động bẻ gập hoặc rẽ hướng, ví dụ như "quặt tay" hay "quặt xe".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong mô tả chi tiết hành động hoặc hướng đi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "cành cây quặt xuống".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hành động cụ thể.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động bẻ gập hoặc rẽ hướng một cách rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, có thể thay bằng từ khác như "bẻ cong" hoặc "rẽ".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, không phổ biến trong ngữ cảnh trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quẹo" khi nói về rẽ hướng, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Chú ý phát âm để tránh nhầm lẫn với các từ gần âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quặt tay", "quặt xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc phương tiện, ví dụ: "tay", "xe".