Quanh năm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Suốt từ đầu năm đến cuối năm.
Ví dụ: Chợ đầu mối nhộn nhịp quanh năm.
Nghĩa: Suốt từ đầu năm đến cuối năm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở quê em, mưa phùn kéo dài quanh năm.
  • Trang trại nuôi gà hoạt động quanh năm.
  • Bãi biển này đón khách quanh năm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con suối sau làng róc rách quanh năm, kể cả những ngày hanh khô.
  • Quán tạp hóa đầu ngõ mở cửa quanh năm, nên ai cần gì cũng ghé được.
  • Vườn tre nhà ngoại xanh rì quanh năm, đổi lá mà trông vẫn mát mắt.
3
Người trưởng thành
  • Chợ đầu mối nhộn nhịp quanh năm.
  • Ở thành phố biển, gió mặn lẩn trong áo quần quanh năm, như một mùi quê bám riết.
  • Trang trại làm việc quanh năm, mùa nối mùa không kịp thở.
  • Quán cà phê dưới chân chung cư sáng đèn quanh năm, làm lịch cho người đi sớm về khuya.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Suốt từ đầu năm đến cuối năm.
Từ đồng nghĩa:
suốt năm cả năm trọn năm
Từ Cách sử dụng
quanh năm trung tính, thông dụng, hơi khẩu ngữ; sắc thái liên tục kéo dài Ví dụ: Chợ đầu mối nhộn nhịp quanh năm.
suốt năm trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Vườn hoa nở suốt năm.
cả năm khẩu ngữ, trung tính; mức độ tương đương nhưng gọn hơn Ví dụ: Anh ấy bận rộn cả năm.
trọn năm trang trọng/văn chương, trung tính; nhấn trọn vẹn Ví dụ: Mưa dầm trọn năm.
thi thoảng khẩu ngữ, nhẹ; đối lập về tần suất (không thường xuyên) Ví dụ: Khách chỉ ghé thi thoảng.
thỉnh thoảng chuẩn mực, trung tính; đối lập về tần suất Ví dụ: Trời thỉnh thoảng mới mưa.
đôi khi trung tính, văn viết/nói; đối lập về tần suất Ví dụ: Cô ấy đôi khi mới về quê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự liên tục, không ngừng nghỉ trong suốt một năm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các hiện tượng, hoạt động diễn ra liên tục trong năm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh về sự bền bỉ, không ngừng nghỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự liên tục, bền bỉ, không gián đoạn.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục của một hoạt động hay hiện tượng trong suốt một năm.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến một khoảng thời gian ngắn hơn hoặc không liên tục.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "suốt năm" hay "cả năm".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc cuối câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ chỉ thời gian, ví dụ: "quanh năm mưa gió".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "quanh năm làm việc", "quanh năm bận rộn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...