Quang tuyến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tia.
Ví dụ: Một quang tuyến lách qua rèm, đánh thức cả căn phòng.
Nghĩa: Tia.
1
Học sinh tiểu học
  • Quang tuyến chiếu qua cửa sổ làm sàn nhà sáng lên.
  • Em thấy quang tuyến chiếu thành vệt trên bàn học.
  • Mặt trời ló lên, những quang tuyến rọi vào chậu cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua khe mây, từng quang tuyến như sợi chỉ sáng khâu lại bầu trời xám.
  • Trong tiết Vật lí, thầy dùng đèn laze để chỉ quang tuyến đi thẳng.
  • Buổi sớm, quang tuyến xuyên qua lá, bụi li ti hiện rõ như mưa ánh sáng.
3
Người trưởng thành
  • Một quang tuyến lách qua rèm, đánh thức cả căn phòng.
  • Có lúc, chỉ một quang tuyến mỏng cũng đủ mở ra tâm trạng đang u tối.
  • Tôi hứng bàn tay vào quang tuyến, thấy bụi bay như những câu chuyện cũ.
  • Hoàng hôn tắt dần, quang tuyến cuối cùng rút khỏi bậu cửa, để lại một khoảng lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tia.
Từ đồng nghĩa:
tia
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quang tuyến Trung tính, khoa học/kỹ thuật; dùng trong ngữ cảnh vật lý, thiên văn; trang trọng nhẹ Ví dụ: Một quang tuyến lách qua rèm, đánh thức cả căn phòng.
tia Trung tính, rất phổ thông; bao quát hơn, dùng rộng trong khoa học và đời thường Ví dụ: Quang tuyến Mặt Trời chiếu xuống → Tia Mặt Trời chiếu xuống.
bóng Trung tính; ngữ vực đời thường/khoa học cơ bản; đối lập về hiện tượng sáng–tối Ví dụ: Không có quang tuyến chiếu tới thì chỉ còn bóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, y học và kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong y học và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để chỉ các loại tia như tia X, tia gamma.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "tia" nếu cần thiết.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để chỉ rõ loại tia cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tia khác như "tia sáng" hay "tia laser".
  • Chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không chuyên để tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các quang tuyến", "một quang tuyến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("quang tuyến mạnh"), động từ ("phát ra quang tuyến"), hoặc lượng từ ("một số quang tuyến").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...