Quần quại

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vặn mình, vật vã vì quá đau đớn.
Ví dụ: Anh nằm quần quại vì cơn đau dạ dày.
Nghĩa: Vặn mình, vật vã vì quá đau đớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh đau bụng, nằm quần quại trên giường.
  • Bé bị ong đốt, ôm tay quần quại vì rát.
  • Cô mèo bị kẹt gai, lăn qua lăn lại quần quại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chấn thương bất ngờ khiến cậu thủ môn ôm chân quần quại trên sân.
  • Đêm sốt cao, nó quần quại mãi, mồ hôi túa ra như mưa.
  • Cơn đau răng ập đến, bạn Hân ôm má quần quại, chẳng học nổi.
3
Người trưởng thành
  • Anh nằm quần quại vì cơn đau dạ dày.
  • Tiếng rên khẽ dội qua vách, ai đó đang quần quại giữa cơn đau mạn tính.
  • Chị cắn chặt môi, quần quại trên băng ca trong lúc chờ bác sĩ.
  • Trong phút dây thần kinh co giật, thân thể ông quằn lại, quần quại như bị bóp nghẹt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vặn mình, vật vã vì quá đau đớn.
Từ đồng nghĩa:
quằn quại dằn vặt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quần quại Mạnh, cảm xúc tiêu cực, thiên về miêu tả thân thể; khẩu ngữ – văn chương Ví dụ: Anh nằm quần quại vì cơn đau dạ dày.
quằn quại Mạnh, hình ảnh hơn, văn chương – thông dụng Ví dụ: Anh ấy quằn quại vì cơn đau dạ dày.
dằn vặt Trung tính đến mạnh; khi nói về thân xác cũng dùng được nhưng hơi văn chương Ví dụ: Ông dằn vặt trên giường vì vết thương hành hạ.
bình thản Trung tính, thái độ điềm tĩnh; đối lập trạng thái vật vã Ví dụ: Cô ấy bình thản chịu đựng cơn đau.
yên ổn Nhẹ, trung tính; không quẫy đạp hay đau đớn Ví dụ: Sau khi uống thuốc, anh nằm yên ổn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng đau đớn hoặc khó chịu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về nỗi đau thể xác hoặc tinh thần.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác đau đớn, khó chịu mạnh mẽ.
  • Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ đau đớn hoặc khó chịu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm giác đau đớn khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả đau đớn khác như "đau đớn", "vật vã".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quần quại trong đau đớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá) hoặc danh từ chỉ cảm giác (đau đớn, khổ sở).
vật vã giãy giụa quằn quại đau đớn rên rỉ thống khổ đau khổ co quắp co giật đau đớn tột cùng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...