Quản lý nhà nước
Nghĩa & Ví dụ
xem quản lí nhà nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, báo cáo nghiên cứu, và bài viết phân tích về chính trị, kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quản trị công, luật pháp, và khoa học chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến chính sách công, quản trị và điều hành nhà nước.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quản lý khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "quản lý doanh nghiệp" ở phạm vi và đối tượng quản lý.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "quản lý nhà nước hiệu quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiệu quả, chặt chẽ), động từ (thực hiện, cải thiện) và danh từ (chính sách, hệ thống).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận