Quan cách
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cái kiểu cách như quan lại trước dân, cố làm cho ra vẻ là kẻ bề trên có quyền hành.
Ví dụ:
Ông ấy tiếp khách rất quan cách, lúc nào cũng làm ra vẻ bề trên.
Nghĩa: Có cái kiểu cách như quan lại trước dân, cố làm cho ra vẻ là kẻ bề trên có quyền hành.
1
Học sinh tiểu học
- Anh bảo vệ nói năng quan cách, làm em bé thấy sợ.
- Cô bán hàng nhìn khách với vẻ quan cách, không chịu cười.
- Bạn trực nhật ra lệnh quan cách, như làm chủ lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng bỗng nói giọng quan cách, khiến cả nhóm mất thoải mái.
- Anh nhân viên quát bạn học tôi bằng kiểu quan cách, như thể chúng tôi phải cúi đầu.
- Có người trẻ mới lên chức đã cư xử quan cách, thích ra oai với bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy tiếp khách rất quan cách, lúc nào cũng làm ra vẻ bề trên.
- Càng nắm chút quyền, anh ta càng nói năng quan cách, như muốn dựng một bậc thang vô hình giữa mình và người khác.
- Cô quản lý đi qua, bước chân và ánh mắt đều quan cách, khiến không khí trong phòng chùng xuống.
- Tôi ngại những người đối đãi quan cách: lời họ lịch sự mà xa, như đóng cửa ngay trước mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cái kiểu cách như quan lại trước dân, cố làm cho ra vẻ là kẻ bề trên có quyền hành.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quan cách | Sắc thái chê bai, mỉa; mức độ mạnh; phong cách khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Ông ấy tiếp khách rất quan cách, lúc nào cũng làm ra vẻ bề trên. |
| quan liêu | Mạnh, phê phán, trang trọng–báo chí Ví dụ: Cán bộ mà quan liêu, quan cách thì xa dân. |
| hách dịch | Mạnh, khẩu ngữ, chê trách thái độ bề trên Ví dụ: Cô ấy nói năng hách dịch, ra vẻ quan cách. |
| trịch thượng | Mạnh, văn viết–báo chí, mỉa mai Ví dụ: Giọng điệu trịch thượng, rất quan cách. |
| khiêm nhường | Nhẹ–trung tính, tích cực, trang trọng–phổ thông Ví dụ: Lãnh đạo khiêm nhường, không hề quan cách. |
| gần gũi | Trung tính, thân thiện, khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Cô chủ nhiệm rất gần gũi, chẳng hề quan cách. |
| bình dị | Trung tính, văn chương–báo chí, ca ngợi sự không kiểu cách bề trên Ví dụ: Ông ấy sống bình dị, không quan cách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc châm biếm thái độ của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống mang tính châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ châm biếm, chỉ trích.
- Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán thái độ tự cao, tự đại của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thái độ quyền uy khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả thái độ tích cực hoặc trung lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật để mô tả tính chất, ví dụ: 'thái độ quan cách', 'cử chỉ quan cách'.

Danh sách bình luận