Hách dịch

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có thói ỷ mình có quyền thế mà ra oai, nạt nộ, hạch sách người khác.
Ví dụ : Cấp trên hách dịch làm nhân viên ngột ngạt.
Nghĩa: Có thói ỷ mình có quyền thế mà ra oai, nạt nộ, hạch sách người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bảo vệ nói chuyện hách dịch, làm bạn nhỏ sợ.
  • Cô bán hàng hách dịch, không chịu giải thích cho mẹ em.
  • Bạn lớp trưởng không nên hách dịch với các bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trông xe tỏ vẻ hách dịch, quát khách chỉ vì chậm đưa vé.
  • Bạn ấy có lúc hách dịch, cứ tưởng làm cán bộ lớp là muốn sai ai cũng được.
  • Vị quản lý nói năng hách dịch, khiến cả cửa hàng nặng nề như có mây đen.
3
Người trưởng thành
  • Cấp trên hách dịch làm nhân viên ngột ngạt.
  • Quyền lực không che nổi một giọng điệu hách dịch và thiếu tôn trọng.
  • Tôi từng phục vụ một khách quen rất hách dịch: nói câu nào cũng như ra lệnh.
  • Đừng nhầm sự quyết đoán với kiểu cư xử hách dịch; một bên dẫn dắt, một bên áp bức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có thói ỷ mình có quyền thế mà ra oai, nạt nộ, hạch sách người khác.
Từ đồng nghĩa:
hống hách kiêu căng trịch thượng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hách dịch mạnh; sắc thái chê bai rõ; thường khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Cấp trên hách dịch làm nhân viên ngột ngạt.
hống hách mạnh; chê bai; phổ biến, khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Ông ta hống hách với cấp dưới.
kiêu căng trung bình–mạnh; chê bai; trung tính–báo chí Ví dụ: Cách nói năng kiêu căng khiến ai cũng khó chịu.
trịch thượng mạnh; chê bai; sắc thái khinh người, văn chương–báo chí Ví dụ: Giọng điệu trịch thượng làm cả phòng im lặng.
khiêm tốn nhẹ–trung tính; khen; phổ biến Ví dụ: Cô ấy rất khiêm tốn với mọi người.
nhã nhặn nhẹ; tích cực; lịch sự Ví dụ: Ông chủ đối xử nhã nhặn với khách.
ôn hoà nhẹ; trung tính–tích cực; điềm tĩnh Ví dụ: Cách xử sự ôn hòa khiến ai cũng dễ chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán thái độ của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình xã hội hoặc phân tích tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật có quyền lực hoặc kiêu ngạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
  • Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi lạm dụng quyền lực.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác nhưng "hách dịch" nhấn mạnh vào thái độ tiêu cực.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Cần chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hách dịch", "quá hách dịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt