Cửa quyền
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi có quyền thế thời trước, trong quan hệ với những người dưới quyền.
Ví dụ:
Ngày ấy, một tờ đơn cũng phải qua đủ cửa quyền.
2.
tính từ
(Thái độ) tự cho rằng mình nắm quyền trong tay và tỏ ra hách dịch với ai có việc phải cần đến mình.
Ví dụ:
Ông ấy hay cửa quyền với cấp dưới.
Nghĩa 1: Nơi có quyền thế thời trước, trong quan hệ với những người dưới quyền.
1
Học sinh tiểu học
- Dân làng run sợ khi phải bước vào nơi cửa quyền của phủ đường.
- Cậu bé nghe nói đến cửa quyền là nghĩ ngay đến chỗ quan lớn ngồi xử việc.
- Người nghèo ngại đến cửa quyền vì sợ bị quát mắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện xưa, ai vướng vào cửa quyền thì dễ bị nhiêu khê giấy tờ.
- Nhà văn tả cửa quyền như bức tường cao, ngăn tiếng kêu của dân thấp cổ bé họng.
- Nhiều người phải lạy lục nơi cửa quyền chỉ để xin một con dấu nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Ngày ấy, một tờ đơn cũng phải qua đủ cửa quyền.
- Cửa quyền không chỉ là tòa nhà, mà là cả mạng lưới quan hệ đè nặng lên vai dân.
- Có kẻ ra vào cửa quyền như chốn không người, còn kẻ khác đứng chầu đến mỏi gối.
- Nhắc đến cửa quyền là nhớ mùi mực son, tiếng quát tháo và những ánh mắt lạnh tanh.
Nghĩa 2: (Thái độ) tự cho rằng mình nắm quyền trong tay và tỏ ra hách dịch với ai có việc phải cần đến mình.
1
Học sinh tiểu học
- Cô tiếp dân không nên cửa quyền với người lớn tuổi.
- Bạn ấy nhắc em nhẹ nhàng, không hề cửa quyền.
- Ai cũng khó chịu khi gặp người nói năng cửa quyền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta chỉ là lớp trưởng mà đã tỏ vẻ cửa quyền với bạn bè.
- Không khí lớp học nặng nề vì một vài cán sự cư xử cửa quyền.
- Người phục vụ nói năng cửa quyền làm khách bực bội.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy hay cửa quyền với cấp dưới.
- Cửa quyền là cái áo khoác rẻ tiền: khoác vào thấy to, cởi ra mới biết mình bé.
- Một lời nói cửa quyền có thể làm hỏng cả một ngày làm việc của người khác.
- Đừng cửa quyền khi quyền lực chỉ là chiếc ghế tạm bợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nơi có quyền thế thời trước, trong quan hệ với những người dưới quyền.
Từ đồng nghĩa:
công môn quan môn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cửa quyền | trung tính-lịch sử, văn chương, sắc thái cổ Ví dụ: Ngày ấy, một tờ đơn cũng phải qua đủ cửa quyền. |
| công môn | văn chương, cổ, trung tính Ví dụ: Đám lính canh ở công môn lăm lăm giáo mác. |
| quan môn | cổ, văn chương, trung tính Ví dụ: Dân làng phải vào quan môn để kêu kiện. |
| dân gian | trung tính, đối lập phạm vi xã hội, cổ/khảo Ví dụ: Chuyện ở quan môn khác hẳn nơi dân gian. |
Nghĩa 2: (Thái độ) tự cho rằng mình nắm quyền trong tay và tỏ ra hách dịch với ai có việc phải cần đến mình.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cửa quyền | tiêu cực, phê phán mạnh, khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Ông ấy hay cửa quyền với cấp dưới. |
| hách dịch | tiêu cực, mạnh, khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Cách tiếp dân hách dịch khiến ai cũng bực. |
| quan liêu | tiêu cực, trung tính–báo chí, thiên về thái độ quyền thế Ví dụ: Lối làm việc quan liêu, cửa quyền gây bức xúc. |
| liêm khiết | tích cực, trang trọng, nhấn đạo đức công vụ Ví dụ: Một cán bộ liêm khiết không đối xử cửa quyền. |
| nhã nhặn | tích cực, nhẹ, ứng xử lịch sự Ví dụ: Chị ấy tiếp dân rất nhã nhặn, không hề cửa quyền. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích thái độ hách dịch của người có quyền.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán về quyền lực và sự lạm dụng quyền lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả bối cảnh xã hội hoặc nhân vật có quyền thế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán, không trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích hành vi lạm dụng quyền lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thái độ tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác nhưng "cửa quyền" nhấn mạnh vào thái độ hách dịch.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, cần cân nhắc khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cửa quyền" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cửa quyền" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cửa quyền" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "nơi". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "cửa quyền" thường kết hợp với các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức.
