Quan liêu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Như quan lại.
2.
tính từ
(Cách lãnh đạo, chỉ đạo) thiên về dùng mệnh lệnh, giấy tờ, xa thực tế, xa quần chúng.
Ví dụ: Thói làm việc quan liêu khiến chính sách chậm tới người dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Như quan lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quan liêu trung tính, cổ/khẩu ngữ xưa, sắc thái xã hội-hành chính Ví dụ:
quan lại trung tính, cổ điển/lsử; dùng hoán đổi đa số ngữ cảnh lịch sử Ví dụ: Chính sách của bọn quan lại/quan liêu thời ấy rất hà khắc.
thứ dân trung tính, cổ/lsử; đối lập thân phận với tầng lớp quan lại Ví dụ: Quan liêu đứng trên, thứ dân ở dưới.
Nghĩa 2: (Cách lãnh đạo, chỉ đạo) thiên về dùng mệnh lệnh, giấy tờ, xa thực tế, xa quần chúng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
gần dân thực tiễn
Từ Cách sử dụng
quan liêu phê phán, tiêu cực, hành chính-chính trị, trang trọng/chuẩn Ví dụ: Thói làm việc quan liêu khiến chính sách chậm tới người dân.
gần dân tích cực, chính trị-xã hội; nhấn gần gũi quần chúng Ví dụ: Lãnh đạo gần dân thì bớt quan liêu.
thực tiễn tích cực, trang trọng; đề cao căn cứ vào thực tế Ví dụ: Quan điểm thực tiễn đối lập lối làm việc quan liêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị hoặc quản lý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán về quản lý, hành chính công.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến chính trị hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về quản lý, hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự xa rời thực tế.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán cách quản lý thiếu hiệu quả, xa rời thực tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quản lý hoặc hành chính.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trích khác để nhấn mạnh sự không hài lòng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự quản lý khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "quan lại" ở chỗ "quan liêu" nhấn mạnh vào cách thức quản lý hơn là chỉ người.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị hoặc xã hội mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quan liêu" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quan liêu" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "quan liêu" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Quan liêu" thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức khi là tính từ, và có thể đi kèm với các động từ chỉ hành động quản lý khi là danh từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới