Quá trời

Nghĩa & Ví dụ
(phương ngữ; khẩu ngữ). Quá mức một cách đáng ngạc nhiên.
Ví dụ: Giá vé tăng quá trời, tôi đành hoãn chuyến đi.
Nghĩa: (phương ngữ; khẩu ngữ). Quá mức một cách đáng ngạc nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mưa quá trời, sân trường ngập nước.
  • Bánh mẹ làm ngon quá trời, con ăn mãi không chán.
  • Sân chơi đông quá trời, tụi bạn xếp hàng dài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài tập hôm nay nhiều quá trời, làm xong mà thở phào.
  • Sân vận động ồn ào quá trời, tiếng cổ vũ vang cả góc phố.
  • Cơn gió mạnh quá trời, lá bay rào rạt khắp sân.
3
Người trưởng thành
  • Giá vé tăng quá trời, tôi đành hoãn chuyến đi.
  • Tin nhắn dồn về quá trời, mở điện thoại mà thấy hơi ngợp.
  • Công việc dồn dập quá trời, đầu óc cứ quay như chong chóng.
  • Anh khen quá trời, tôi nghe mà vừa vui vừa ngại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ; khẩu ngữ). Quá mức một cách đáng ngạc nhiên.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quá trời Khẩu ngữ Nam Bộ, cường độ mạnh, cảm xúc suồng sã, nhấn mạnh sự nhiều/quá mức Ví dụ: Giá vé tăng quá trời, tôi đành hoãn chuyến đi.
quá chừng Khẩu ngữ Nam Bộ, mức mạnh, thân mật Ví dụ: Đông quá chừng, chen không nổi.
quá xá Khẩu ngữ Nam Bộ, mức mạnh, thân mật Ví dụ: Đắt quá xá, mua sao nổi.
kinh khủng Khẩu ngữ phổ thông, mức rất mạnh, cảm thán Ví dụ: Đông kinh khủng, đứng không có chỗ.
khủng khiếp Khẩu ngữ phổ thông, mức rất mạnh, cảm thán Ví dụ: Mắc khủng khiếp, khỏi mua luôn.
hơi Khẩu ngữ phổ thông, mức rất nhẹ, giảm nhẹ Ví dụ: Hơi đông, nhưng vẫn đi được.
chút đỉnh Khẩu ngữ Nam Bộ, mức nhẹ, thân mật Ví dụ: Mắc chút đỉnh, vẫn ráng mua.
sơ sài Khẩu ngữ/phổ thông, mức thiếu/ít, trung tính Ví dụ: Trang trí sơ sài, nhìn buồn hiu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh mức độ nhiều hoặc lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, không phù hợp với phong cách trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có ngôn ngữ gần gũi, đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc ngạc nhiên, bất ngờ hoặc nhấn mạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang nghiêm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ nhấn mạnh khác như "rất nhiều" hoặc "vô cùng".
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự chính xác về số lượng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh phù hợp với phong cách giao tiếp của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "quá trời" là một phó từ, thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ cao.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quá trời" là một từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "quá trời mệt", "quá trời vui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: "quá trời mệt", "quá trời vui".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...