Quá tải

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quá sức chuyên chở, sức chịu đựng cho phép.
Ví dụ: Hệ thống đang quá tải nên dịch vụ tạm thời gián đoạn.
Nghĩa: Quá sức chuyên chở, sức chịu đựng cho phép.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc xe chở quá tải nên bánh sau lún xuống đường.
  • Ba lô nhét quá tải làm khóa kéo căng muốn đứt.
  • Cầu trơn mưa mà người đi quá tải nên mặt cầu rung nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy tính cũ chạy quá tải nên màn hình đơ rồi tắt.
  • Nhà xe nhồi khách quá tải khiến xe nghiêng mỗi khi vào cua.
  • Đường ống nước hoạt động quá tải sau giờ tan học, nên nước chảy yếu hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Hệ thống đang quá tải nên dịch vụ tạm thời gián đoạn.
  • Công việc dồn dập khiến cơ thể quá tải, báo động bằng những cơn đau âm ỉ.
  • Bệnh viện quá tải, hành lang biến thành phòng đợi bất đắc dĩ.
  • Thành phố mưa lớn, cống rãnh quá tải và mùi ẩm nặng lên theo dòng nước đục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá sức chuyên chở, sức chịu đựng cho phép.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đúng tải nhẹ tải dư tải
Từ Cách sử dụng
quá tải trung tính, kỹ thuật/đời thường; mức độ mạnh, tính khách quan Ví dụ: Hệ thống đang quá tải nên dịch vụ tạm thời gián đoạn.
quá sức trung tính, đời thường; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Máy chạy đến mức quá sức, nhiệt tăng cao.
đúng tải kỹ thuật, trung tính; mức độ chuẩn mực Ví dụ: Thiết bị vận hành đúng tải nên ổn định.
nhẹ tải kỹ thuật, trung tính; mức độ nhẹ Ví dụ: Hệ thống đang chạy nhẹ tải để bảo trì.
dư tải kỹ thuật, trung tính; mức độ nhẹ, còn thừa năng lực Ví dụ: Máy phát hiện đang dư tải ở ca đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng mệt mỏi hoặc áp lực quá mức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ tình trạng vượt quá khả năng chịu đựng của hệ thống, cơ sở vật chất hoặc con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kỹ thuật để chỉ tình trạng vượt quá công suất thiết kế của máy móc, thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác áp lực, căng thẳng hoặc mệt mỏi.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, cảnh báo.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng vượt quá khả năng chịu đựng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ hệ thống, cơ sở vật chất hoặc con người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng căng thẳng khác như "áp lực" hay "quá sức".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quá tải", "quá tải nặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ đối tượng bị quá tải như "xe", "hệ thống".
quá sức quá mức quá độ quá trọng nặng nề cồng kềnh tải trọng sức gánh vác