Quá giang

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Rầm vượt qua phương ngang của nhà để đỡ kết cấu mái.
Ví dụ: Quá giang là thanh rầm ngang đỡ kết cấu mái.
2.
động từ
(ít dùng). Đi đò ngang qua sông.
3.
động từ
(phương ngữ). Đi nhờ một phương tiện vận tải nào đó.
Nghĩa 1: Rầm vượt qua phương ngang của nhà để đỡ kết cấu mái.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác thợ mộc chỉ cho em chiếc quá giang nằm ngang dưới mái nhà.
  • Nhìn lên trần, em thấy quá giang ôm lấy các thanh xà.
  • Mưa to nhưng mái vẫn vững vì có quá giang đỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngôi nhà cổ này có quá giang bằng gỗ lim, nối các vì kèo rất chắc.
  • Thầy dặn khi sửa mái, phải kê đỡ quá giang trước rồi mới tháo ngói.
  • Quá giang chạy ngang thân nhà, nhận lực từ mái và truyền xuống cột.
3
Người trưởng thành
  • Quá giang là thanh rầm ngang đỡ kết cấu mái.
  • Nhà gió lộng, ông thợ chạm lại vết nứt trên quá giang như vuốt ve sống lưng ngôi nhà.
  • Chỉ cần lệch một mộng nhỏ ở quá giang, cả hệ mái sẽ thở dốc và kêu cọt kẹt.
  • Anh chọn giữ lại quá giang gỗ cũ, vì trong thớ gỗ ấy còn mùi khói bếp của nhiều thế hệ.
Nghĩa 2: (ít dùng). Đi đò ngang qua sông.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Đi nhờ một phương tiện vận tải nào đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong phương ngữ để chỉ việc đi nhờ xe hoặc phương tiện khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả văn hóa hoặc ngữ cảnh địa phương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý đi nhờ xe trong bối cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác về phương tiện giao thông.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh địa phương, có thể không hiểu rõ ở vùng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương tiện giao thông khác trong tiếng Việt chuẩn.
  • Khác biệt với "đi nhờ" ở chỗ "quá giang" thường mang tính chất tạm thời và không chính thức.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh địa phương để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Que1 giang" cf3 thc thc hicn vai trf2 le0 danh teb hobc 11cng teb trong ce2u, cf3 thc thc le0m che ngef hobc vc ngef.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Le0 teb ghe9p, khf4ng cf3 phe teb 11bc trcng kbft he p.
3
Đặc điểm cú pháp
Thccng 11cnh vc tred sau che ngef khi le0m vc ngef, cf3 thc thc le0m trung te2m cea ce2u hobc cea ce2u phea sau.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thccng kbft he p vci ce1c teb loa1i nhc danh teb, 11cng teb, ve0 phf3 teb.