Phương ngôn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như tục ngữ.
Ví dụ:
Cụ già nhắc một phương ngôn để khép lại buổi trò chuyện.
2.
danh từ
(cũ). Phương ngữ.
Ví dụ:
Bản khảo sát phân biệt rạch ròi giữa từ toàn dân và phương ngôn.
Nghĩa 1: Như tục ngữ.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể cho em nghe một phương ngôn dạy phải yêu lao động.
- Trên tấm lịch có in một phương ngôn nhắc nhở giữ lời hứa.
- Cô giáo viết lên bảng một phương ngôn nói về lòng hiếu thảo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài văn, bạn An chèn một phương ngôn để làm lời kết thấm thía hơn.
- Ông ngoại hay dùng phương ngôn để rút ra bài học sau mỗi câu chuyện tuổi thơ.
- Đọc xong truyện, tôi nhớ đến một phương ngôn nhắc người ta sống thật thà.
3
Người trưởng thành
- Cụ già nhắc một phương ngôn để khép lại buổi trò chuyện.
- Mỗi lần chệch hướng, tôi lại vịn vào một phương ngôn, như cọc tiêu giữa sương mù.
- Phương ngôn truyền đi chậm rãi qua miệng người, nhưng bền như sợi chỉ may nếp sống.
- Trong cuộc họp gia đình, một phương ngôn vang lên, gọn mà đủ sức xoay ý mọi người.
Nghĩa 2: (cũ). Phương ngữ.
1
Học sinh tiểu học
- Bà dạy em vài phương ngôn quê nội để chào hỏi cho đúng.
- Ở miền Trung, người ta có nhiều phương ngôn nghe rất lạ tai.
- Cô kể rằng phương ngôn mỗi vùng có cách gọi trái cây khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi thực tế, chúng tôi ghi lại những phương ngôn đặc trưng của làng chài.
- Bạn chuyển trường và mang theo vài phương ngôn xứ Quảng, nghe vừa lạ vừa thân.
- Cô giáo dặn: khi viết, nên hạn chế dùng phương ngôn để bài văn dễ hiểu với mọi người.
3
Người trưởng thành
- Bản khảo sát phân biệt rạch ròi giữa từ toàn dân và phương ngôn.
- Trong quán nhỏ, anh chủ quăng ra vài phương ngôn bản địa, không khí lập tức ấm lên.
- Những chuyến đi dài dạy tôi yêu từng phương ngôn như yêu chất giọng của đất.
- Giữ phương ngôn là giữ ký ức của làng, nhưng cũng cần chiếc cầu sang ngôn ngữ chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học hoặc văn hóa dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo màu sắc địa phương hoặc thể hiện đặc trưng văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu ngôn ngữ học và văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và học thuật khi dùng trong nghiên cứu.
- Gợi cảm giác truyền thống và văn hóa khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các đặc trưng ngôn ngữ hoặc văn hóa của một vùng miền cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc.
- Thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phương ngữ"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng thay thế cho "tục ngữ" trong các ngữ cảnh không phù hợp.
- Hiểu rõ sự khác biệt giữa "phương ngôn" và "phương ngữ" để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phương ngôn Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm như "cổ", "truyền thống" hoặc động từ chỉ hành động như "sưu tầm", "nghiên cứu".
