Phúng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đem tiền hay đồ lễ đến viếng người chết.
Ví dụ:
Tối nay tôi ghé phúng, thắp nhang cho bác.
Nghĩa: Đem tiền hay đồ lễ đến viếng người chết.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, mẹ đưa em đi phúng bà cụ hàng xóm.
- Ba gói hoa và phong bì để phúng chú Tư.
- Em đứng sau mẹ, cúi đầu khi gia đình phúng ở tang lễ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chị trong xóm góp một ít để phúng, mong chia sẻ nỗi buồn với gia đình tang quyến.
- Cô giáo dặn lớp cử đại diện đến phúng, thắp nén nhang cho ông của bạn.
- Nhà chùa mở cửa sớm để mọi người vào phúng, ghi sổ chia buồn.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi ghé phúng, thắp nhang cho bác.
- Chúng tôi góp chung một phong bì để phúng, gọi là tấm lòng tiễn biệt.
- Không cần mâm cao cỗ đầy, chỉ một bó hoa phúng cũng đủ nói thay lời thương tiếc.
- Đi phúng là để chia buồn và đỡ đần phần nào cho gia chủ trong lúc bối rối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đem tiền hay đồ lễ đến viếng người chết.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phúng | Trang trọng, dùng trong ngữ cảnh tang lễ. Ví dụ: Tối nay tôi ghé phúng, thắp nhang cho bác. |
| điếu | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tang lễ, nhấn mạnh hành động dâng cúng. Ví dụ: Gia đình xin miễn phúng điếu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tang lễ hoặc khi nói về việc viếng thăm người đã khuất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các thông báo tang lễ hoặc bài viết về phong tục tập quán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và kính trọng đối với người đã khuất.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, không phù hợp với các tình huống hài hước hay không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc viếng thăm và bày tỏ lòng thành kính với người đã mất.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tang lễ hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đồ lễ hoặc tiền bạc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "viếng" nhưng "phúng" nhấn mạnh vào việc đem theo lễ vật.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phúng viếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (như "tiền", "đồ lễ"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
