Phủi tay
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Coi như là mình chẳng có trách nhiệm gì cả (trước việc không hay do chính mình gây ra).
Ví dụ:
Anh gây chuyện xong lại phủi tay, coi như chẳng dính dáng.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Coi như là mình chẳng có trách nhiệm gì cả (trước việc không hay do chính mình gây ra).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn làm đổ nước mà phủi tay, để bạn khác lau là không đúng.
- Nó làm vỡ chậu rồi phủi tay, bỏ đi chơi.
- Em làm bừa bộn mà phủi tay cho mẹ dọn thì mẹ sẽ buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy lỡ đăng thông tin sai rồi phủi tay, mặc kệ bạn bè bị hiểu lầm.
- Cả nhóm trễ hẹn vì bạn trưởng nhóm, nhưng bạn lại phủi tay như không liên quan.
- Cậu làm hỏng đồ phòng thí nghiệm, rồi phủi tay, để cả lớp đứng ra xin lỗi thay.
3
Người trưởng thành
- Anh gây chuyện xong lại phủi tay, coi như chẳng dính dáng.
- Không thể ký hợp đồng bừa bãi rồi phủi tay, để người khác gánh hậu quả.
- Phủi tay sau một quyết định sai lầm chỉ làm uy tín rơi tự do.
- Đến lúc chịu trách nhiệm thì anh lại chọn phủi tay, như lau sạch dấu vết của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Coi như là mình chẳng có trách nhiệm gì cả (trước việc không hay do chính mình gây ra).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phủi tay | khẩu ngữ, thái độ phủ nhận trách nhiệm, sắc thái chối bỏ dứt khoát, hơi tiêu cực Ví dụ: Anh gây chuyện xong lại phủi tay, coi như chẳng dính dáng. |
| chối bỏ | trung tính-âm, phổ thông; mức độ dứt khoát vừa đến mạnh Ví dụ: Gây chuyện xong lại chối bỏ trách nhiệm. |
| phủ nhận | trung tính, trang trọng hơn; mức độ dứt khoát; dùng với “trách nhiệm” Ví dụ: Anh ta phủ nhận mọi trách nhiệm liên quan. |
| thoái thác | trang trọng, nghĩa né tránh trách nhiệm; mức độ rõ rệt Ví dụ: Ông ta thoái thác trách nhiệm khi bị chất vấn. |
| rũ bỏ | khẩu ngữ-văn chương, sắc thái dứt bỏ trách nhiệm Ví dụ: Rũ bỏ trách nhiệm sau sai lầm của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động trốn tránh trách nhiệm trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành động trốn tránh trách nhiệm.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành động thiếu trách nhiệm của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động từ chối trách nhiệm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc lịch sự.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta phủi tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "Tôi phủi tay".

Danh sách bình luận