Lảng tránh
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tránh đi không muốn gặp.
Ví dụ:
Anh ta nhìn thấy tôi thì lảng tránh ngay.
2.
động từ
Tránh đi, không động đến, không nói đến.
Ví dụ:
Cô ấy lảng tránh chủ đề tiền bạc.
Nghĩa 1: Tránh đi không muốn gặp.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy cô giáo đến gần, bạn ấy lảng tránh, đi ra sân.
- Em gọi, con mèo lại lảng tránh chui vào gầm bàn.
- Bạn Nam mắc lỗi nên lảng tránh ánh mắt của cô chủ nhiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nhìn thấy tôi ở cổng trường liền lảng tránh, giả vờ buộc dây giày.
- Gặp người từng làm mình buồn, nhiều bạn chọn lảng tránh để khỏi khó xử.
- Trong giờ sinh hoạt, vài bạn lảng tránh nhóm trưởng vì sợ bị nhắc việc chưa làm.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nhìn thấy tôi thì lảng tránh ngay.
- Có những mối quan hệ mệt mỏi đến mức ta chỉ muốn lảng tránh cho nhẹ đầu.
- Khi dấu vết quá rõ, kẻ gây chuyện thường lảng tránh mọi cuộc chạm mặt.
- Đôi khi lảng tránh không phải hèn, chỉ là ta cần khoảng lặng để tự vá mình.
Nghĩa 2: Tránh đi, không động đến, không nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy lảng tránh chuyện làm vỡ bình hoa.
- Khi bị hỏi điểm kiểm tra, cậu bé lảng tránh, nói sang chuyện khác.
- Cô bé lảng tránh nhắc đến lỗi đi học muộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi thầy yêu cầu tự nhận xét, bạn Minh lảng tránh, chỉ nói về việc khác.
- Trong cuộc họp lớp, vài bạn lảng tránh vấn đề kỷ luật đang nóng.
- Cậu ấy cứ lảng tránh nhắc lại lời hứa nộp bài, khiến cả nhóm sốt ruột.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy lảng tránh chủ đề tiền bạc.
- Người trưởng thành đôi khi lảng tránh nỗi đau bằng những câu chuyện rẽ ngang.
- Anh ta khéo lảng tránh trách nhiệm bằng những lời giải thích vòng vo.
- Có những ký ức ta chỉ đành lảng tránh, vì chạm vào là rách thêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tránh đi không muốn gặp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lảng tránh | Diễn tả hành động cố ý né tránh một người, một cuộc gặp gỡ hoặc một tình huống cụ thể, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc thiếu chủ động. Ví dụ: Anh ta nhìn thấy tôi thì lảng tránh ngay. |
| né tránh | Trung tính, chỉ hành động tránh mặt hoặc tránh đối diện một cách có ý thức. Ví dụ: Anh ta né tránh ánh mắt của tôi. |
| trốn tránh | Mạnh hơn, tiêu cực, thường ám chỉ tránh né trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc sự thật. Ví dụ: Hắn ta trốn tránh nghĩa vụ quân sự. |
| đối mặt | Tích cực, trang trọng, chỉ sự dũng cảm, sẵn sàng đương đầu trực tiếp với người hoặc tình huống khó khăn. Ví dụ: Cô ấy quyết định đối mặt với sự thật. |
Nghĩa 2: Tránh đi, không động đến, không nói đến.
Từ đồng nghĩa:
né tránh lảng đi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lảng tránh | Diễn tả hành động cố ý không đề cập, không giải quyết hoặc không chạm vào một vấn đề, một chủ đề nhạy cảm hoặc khó khăn, thường mang ý thiếu thẳng thắn hoặc muốn thoái thác. Ví dụ: Cô ấy lảng tránh chủ đề tiền bạc. |
| né tránh | Trung tính, chỉ hành động tránh đề cập hoặc giải quyết một vấn đề. Ví dụ: Anh ta né tránh trả lời câu hỏi về tài chính. |
| lảng đi | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động chuyển hướng câu chuyện một cách nhẹ nhàng, tự nhiên hơn. Ví dụ: Khi thấy không khí căng thẳng, cô ấy lảng đi chuyện khác. |
| đề cập | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động nói đến, nhắc đến một vấn đề. Ví dụ: Trong bài phát biểu, ông ấy đã đề cập đến vấn đề biến đổi khí hậu. |
| đối diện | Tích cực, trang trọng, chỉ sự dũng cảm, sẵn sàng giải quyết trực tiếp vấn đề. Ví dụ: Chúng ta cần đối diện với những khó khăn hiện tại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn tránh né một cuộc trò chuyện hoặc tình huống không thoải mái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành vi của ai đó.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự né tránh, không muốn đối mặt với vấn đề.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thiếu trung thực.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động tránh né một cách có chủ ý.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, minh bạch.
- Có thể thay thế bằng từ "né tránh" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "né tránh" nhưng "lảng tránh" thường mang ý nghĩa chủ động hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Cần chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng lảng tránh", "thường xuyên lảng tránh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ tần suất (như "thường xuyên"), danh từ chỉ đối tượng bị tránh (như "vấn đề", "người khác").
