Phụ tình

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Như phụ bạc.
Ví dụ: Anh đã phụ tình em.
2.
động từ
Như phụ bạc.
Ví dụ: Cô đã phụ tình người kề vai gắn bó.
Nghĩa 1: (ít dùng). Như phụ bạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy hứa mãi mãi thương bạn, rồi lại phụ tình bỏ đi.
  • Chị kia nói yêu, xong phụ tình, làm bạn buồn khóc.
  • Bạn nhỏ tin bạn, nhưng bạn phụ tình, không chơi nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta từng thề bên cạnh, rồi phụ tình lúc gặp người mới.
  • Cô ấy không nói lời chia tay, chỉ lặng lẽ phụ tình và biến mất.
  • Niềm tin đặt sai chỗ, khi người kia phụ tình ngay lúc khó khăn.
3
Người trưởng thành
  • Anh đã phụ tình em.
  • Người ta có thể phụ tình vì sợ trách nhiệm hơn là vì hết yêu.
  • Khi lợi ích lên tiếng, những lời thề dễ hóa thành một cuộc phụ tình lạnh lùng.
  • Không gì làm trái tim héo hơn một cái nhìn dửng dưng sau cú phụ tình.
Nghĩa 2: Như phụ bạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn cứu bạn ấy, nhưng bạn ấy phụ tình, không còn nhớ ơn.
  • Chú kia được giúp đỡ, rồi phụ tình, làm người tốt buồn.
  • Cô bé thương bạn, mà bạn phụ tình, bỏ mặc bạn lúc ốm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta nhận bao chăm sóc, rồi phụ tình khi đã thành công.
  • Cô ấy từng được che chở, nhưng lại phụ tình lúc người kia gặp nạn.
  • Sự phụ tình hiện rõ khi anh quay lưng với người từng cùng anh vượt bão.
3
Người trưởng thành
  • Cô đã phụ tình người kề vai gắn bó.
  • Phụ tình không chỉ là rời đi, mà là phủi sạch những ngày đã qua.
  • Kẻ phụ tình hay quên bờ vai từng cho mình trú ẩn.
  • Đến lúc bình yên, hắn phụ tình như thể nghĩa tình chỉ là món nợ phải trả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Như phụ bạc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phụ tình sắc thái tiêu cực, mức độ mạnh vừa; ngữ vực văn chương/cổ; hàm ý bội ước trong tình cảm Ví dụ: Anh đã phụ tình em.
phụ bạc trung tính-phi chuẩn mực, mức độ mạnh vừa; phổ biến hơn Ví dụ: Anh ấy phụ bạc cô sau bao năm gắn bó.
bạc tình khẩu ngữ-văn chương, sắc thái chê trách nhẹ hơn Ví dụ: Đừng bạc tình khi cô ấy khó khăn.
chung tình trung tính-tôn vinh, mức độ mạnh; ca ngợi sự thủy chung Ví dụ: Cô ấy vẫn chung tình dù xa cách.
thuỷ chung trang trọng-văn chương, mức độ mạnh; nhấn bền bỉ Ví dụ: Anh luôn thủy chung với vợ.
Nghĩa 2: Như phụ bạc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phụ tình tiêu cực, mức độ mạnh vừa; ngữ vực văn chương/khẩu ngữ; hàm ý phản bội tình cảm Ví dụ: Cô đã phụ tình người kề vai gắn bó.
phụ bạc trung tính-chê trách, dùng rộng rãi Ví dụ: Anh phụ bạc lời thề năm trước.
bạc tình khẩu ngữ-văn chương, nhẹ hơn “phụ bạc” Ví dụ: Đừng bạc tình với người thương.
chung tình trung tính-cao đẹp; đối lập trực tiếp Ví dụ: Cô ấy nổi tiếng chung tình.
thuỷ chung trang trọng-văn chương; nhấn bền chặt Ví dụ: Họ giữ trọn thủy chung đến cuối đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để diễn tả sự phản bội trong tình yêu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự thất vọng hoặc đau khổ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự phản bội trong tình yêu một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
  • Thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học để tạo cảm xúc mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phụ bạc" nhưng "phụ tình" nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tình cảm.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy phụ tình cô ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "phụ tình bạn bè", "phụ tình người yêu".