Phủ quyết

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng quyền đặc biệt để bác bỏ quyết nghị của đa số.
Ví dụ: Ông ấy dùng quyền phủ quyết để dừng nghị quyết vừa được thông qua.
Nghĩa: Dùng quyền đặc biệt để bác bỏ quyết nghị của đa số.
1
Học sinh tiểu học
  • Chủ tịch phủ quyết quyết định của hội đồng vì thấy chưa hợp lý.
  • Hiệu trưởng phủ quyết đề xuất tổ chức liên hoan vì trường đang thi.
  • Bạn lớp trưởng muốn thay đổi lịch, nhưng cô chủ nhiệm phủ quyết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thị trưởng đã phủ quyết nghị quyết xây tượng đài vì ngân sách thiếu.
  • Chủ tọa phủ quyết bản kế hoạch dù đa số tán thành, viện dẫn quy định an toàn.
  • Ban giám hiệu phủ quyết việc nghỉ học đồng loạt, giữ nguyên lịch học.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy dùng quyền phủ quyết để dừng nghị quyết vừa được thông qua.
  • Trong chính trị, quyền phủ quyết là chiếc phanh cuối cùng khi đa số đi quá nhanh.
  • Cổ đông lớn phủ quyết thương vụ sáp nhập, khiến cuộc họp rẽ hướng.
  • Nếu thiếu cơ chế phản biện, phủ quyết dễ biến thành lá chắn cho lợi ích riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng quyền đặc biệt để bác bỏ quyết nghị của đa số.
Từ đồng nghĩa:
veto
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phủ quyết Trang trọng, pháp lý-chính trị; sắc thái dứt khoát, quyền lực; trung tính Ví dụ: Ông ấy dùng quyền phủ quyết để dừng nghị quyết vừa được thông qua.
veto Mạnh, thuật ngữ pháp lý vay mượn; trang trọng Ví dụ: Tổng thống đã veto dự luật ngân sách.
chuẩn y Trang trọng, hành chính; chấp thuận chính thức, đối lập trực tiếp Ví dụ: Chủ tịch đã chuẩn y nghị quyết sau khi thảo luận.
phê chuẩn Trang trọng, pháp lý; chấp thuận nghị quyết Ví dụ: Quốc hội đã phê chuẩn hiệp định thương mại.
tán thành Trung tính; đồng ý với nghị quyết của đa số Ví dụ: Họ tán thành đề xuất của ủy ban.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến chính trị, quản lý hoặc các cuộc họp quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực chính trị, luật pháp và quản trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện quyền lực và sự quyết đoán.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt hành động bác bỏ quyết định của đa số bằng quyền lực đặc biệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến quyền lực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lực hoặc thẩm quyền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự từ chối thông thường, cần chú ý ngữ cảnh quyền lực.
  • Khác biệt với "bác bỏ" ở chỗ "phủ quyết" thường có tính chất quyền lực và chính thức hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị hoặc quản lý mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phủ quyết dự luật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (quyết định, dự luật) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.