Phủ phục

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quỳ và cúi đầu xuống sát đất.
Ví dụ: Ông lão phủ phục dưới bậc thềm, dâng nén hương khấn vái.
Nghĩa: Quỳ và cúi đầu xuống sát đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bé phủ phục trước bàn thờ, chắp tay rất nghiêm.
  • Con mèo sợ sấm nên phủ phục dưới gầm bàn.
  • Bạn nhỏ phủ phục trước tượng, nhắm mắt cầu nguyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn người hành hương lặng lẽ phủ phục trước điện thờ khi tiếng chiêng vang lên.
  • Anh ta phủ phục dưới chân mẹ, xin tha thứ sau một lỗi lầm nặng nề.
  • Trong nghi lễ truyền thống, mọi người đồng loạt phủ phục, không khí bỗng trầm mặc.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão phủ phục dưới bậc thềm, dâng nén hương khấn vái.
  • Người lính trở về, phủ phục trước mộ đồng đội như muốn nói lời chưa kịp nói.
  • Giữa gian chính điện, từng bóng người phủ phục, hơi thở hòa vào mùi trầm hương.
  • Trước sự thật phũ phàng, có kẻ phủ phục xin đời nới tay, có kẻ đứng dậy mà đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quỳ và cúi đầu xuống sát đất.
Từ đồng nghĩa:
phục xuống khấu đầu
Từ trái nghĩa:
đứng thẳng ngẩng đầu
Từ Cách sử dụng
phủ phục rất mạnh, cung kính/khúm núm; sắc thái trang trọng hoặc văn chương Ví dụ: Ông lão phủ phục dưới bậc thềm, dâng nén hương khấn vái.
phục xuống trung tính, nhẹ hơn; văn nói-viết Ví dụ: Anh ta phục xuống xin tha.
khấu đầu rất mạnh, cổ/văn chương, nghi lễ Ví dụ: Tù nhân khấu đầu cầu xin.
đứng thẳng trung tính, mô tả tư thế đối lập; văn nói-viết Ví dụ: Anh ta đứng thẳng nhìn về phía trước.
ngẩng đầu trung tính, mức độ nhẹ hơn đối lập; văn nói-viết Ví dụ: Cô ngẩng đầu đối diện sự thật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động tôn kính hoặc phục tùng trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, phục tùng hoặc sùng bái.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động tôn kính trong các bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động quỳ khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "quỳ" ở mức độ trang trọng và ý nghĩa tôn kính sâu sắc hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa hoặc tôn giáo liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phủ phục xuống đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn (đất, sàn), trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, từ từ).
quỳ lạy cúi khom rạp nằm sấp đứng dậy
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...